LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

cradle - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

cradle Ý nghĩa của Từ

  • cái nôi
  • đỡ nhẹ nhàng
  • nuôi dưỡng hoặc chăm sóc
Illustration for this word

cradle Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

cradle Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkreɪ.dl/
Mỹ /ˈkreɪ.dl/
Tiết
cradle

cradle Từ nguyên của Từ

cradle = 'cra' (duy trì) + 'dle' (hậu tố nhỏ); Nguồn: tiếng Anh trung cổ từ tiếng Bắc Âu cổ → tiếng Latinh → tiếng Pháp cổ. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang nhẹ nhàng rung một em bé ngủ trong một cái nôi ấm áp. Hành động chăm sóc này kết nối với ý nghĩa hỗ trợ và chăm sóc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Cradle là từ để chỉ giường trẻ em và cũng là động từ có nghĩa ôm ấp hoặc nâng đỡ nhẹ nhàng. Thông dụng là cradle cho bé ngủ trên tay hoặc đặt bé vào nôi để ngủ; ẩn ý ẩn dụ có thể nói một quốc gia đang ở trong “cradle” của sự phát triển. Nguồn gốc nhắc đến động tác đong đưa và chăm sóc, giúp ghi nhớ ý nghĩa nuôi dưỡng và bảo vệ. Hiểu cả hai nghĩa giúp tránh nhầm lẫn giữa danh từ và động từ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Cradle có thể là danh từ hoặc động từ. Dùng cho nôi em bé và để ôm ấp nhẹ nhàng. Phân biệt giữa giường vật lý và hành động nuôi dưỡng. Đừng chỉ coi là đồ nội thất. Khi dùng ở nghĩa ẩn dụ, giữ chủ ngữ rõ ràng. Ghép với các động từ chăm sóc như ôm, đong đưa, nuôi dưỡng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Cradle chỉ là giường em bé, không phải động từ
  • Cradle có nghĩa là tự làm giường từ đầu
  • Cradle giống crib
  • Cradle không thể dùng ở nghĩa ẩn dụ
  • Cradle luôn là một vật thể cố định; không thể cradle một dự án

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt nên nhớ cradle có hai nghĩa: danh từ và động từ; sai lầm phổ biến là chỉ coi nó là một món đồ nội thất hoặc dùng nghĩa ẩn dụ mà không có chủ ngữ rõ ràng.

Mẹo Học

  • Tạo câu với hai nghĩa: giường và ôm ấp nhẹ nhàng.
  • So sánh cradle với crib và rock.
  • Luyện các collocation như cradle a habit.
  • Dùng cradled ở quá khứ.
  • Gắn hình ảnh đong đưa để nhớ.
  • Viết một câu chuyện ngắn về em bé trong nôi.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'cradle'?

A.A type of bird
B.To drop something
C.To rock gently
D.A place for sleeping
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'cradle' used correctly?

A.The cradle sang beautifully.
B.The cradle fell from the shelf.
C.She cradle the baby in her arms.
D.He cradle the book on the table.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'cradle'?

A.Critique
B.Destroy
C.Raise
D.Crib
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an opposite word for 'cradle'?

A.Nurture
B.Support
C.Eject
D.Protect
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you find a 'cradle'?

A.In a playground
B.In a baby's nursery
C.On a construction site
D.In a library

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Help at a Convention

Asking for Help

2026.03.31 · 0:28 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ