cradle - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
cradle = 'cra' (duy trì) + 'dle' (hậu tố nhỏ); Nguồn: tiếng Anh trung cổ từ tiếng Bắc Âu cổ → tiếng Latinh → tiếng Pháp cổ. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang nhẹ nhàng rung một em bé ngủ trong một cái nôi ấm áp. Hành động chăm sóc này kết nối với ý nghĩa hỗ trợ và chăm sóc.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQCradle là từ để chỉ giường trẻ em và cũng là động từ có nghĩa ôm ấp hoặc nâng đỡ nhẹ nhàng. Thông dụng là cradle cho bé ngủ trên tay hoặc đặt bé vào nôi để ngủ; ẩn ý ẩn dụ có thể nói một quốc gia đang ở trong “cradle” của sự phát triển. Nguồn gốc nhắc đến động tác đong đưa và chăm sóc, giúp ghi nhớ ý nghĩa nuôi dưỡng và bảo vệ. Hiểu cả hai nghĩa giúp tránh nhầm lẫn giữa danh từ và động từ.
Người Việt nên nhớ cradle có hai nghĩa: danh từ và động từ; sai lầm phổ biến là chỉ coi nó là một món đồ nội thất hoặc dùng nghĩa ẩn dụ mà không có chủ ngữ rõ ràng.
What is the meaning of 'cradle'?
In which sentence is 'cradle' used correctly?
What is a synonym for 'cradle'?
What is an opposite word for 'cradle'?
In what real-life context would you find a 'cradle'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật