LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

credit - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

credit Ý nghĩa của Từ

  • sự tin tưởng vào khả năng của ai đó để trả lại khoản vay
  • một mục ghi lại số tiền đã nhận
  • sự công nhận hoặc khen ngợi cho một thành tựu
Illustration for this word

credit Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

credit Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkrɛd.ɪt/
Mỹ /ˈkrɛd.ɪt/
Tiết
credit

credit Từ nguyên của Từ

Từ tiếng Latinh 'creditum', có nghĩa là 'khoản vay' (credere = tin tưởng) → tiếng Pháp cổ 'credit' → tiếng Anh. Hình dung một ai đó tin tưởng bạn khi bạn nói rằng bạn sẽ trả lại những gì bạn đã mượn, được biểu tượng hóa bằng một cái bắt tay.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Giơ tay đến máy quẹt và push thẻ, ánh sáng trên màn hình move một chút. Tôi thở sâu và cảm nhận niềm tin vào khả năng trả nợ đúng hạn dần trở thành hiện thực, bằng shift trong tâm trí. Khi biên lai hiển thị, như có ai công nhận thành tích của mình. Tôi thở ra, set kế hoạch và keep tiến lên phía trước.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Credit là một từ tiếng Anh đa nghĩa, gộp ba khái niệm: tin tưởng, ghi nhận kế toán và sự công nhận. Danh từ có thể chỉ sự tin tưởng vào khả năng trả nợ, một mục ghi nhận tiền được nhận vào sổ sách, hoặc lời khen cho một thành tích. Động từ có nghĩa là ghi nhận công lao cho ai đó hoặc ghi có số tiền vào tài khoản. Các cụm thường gặp như thẻ tín dụng, tín dụng tốt, nhận công lao cho một thành tựu. Hiểu các nghĩa khác nhau giúp dùng đúng ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • tin tưởng vào ai đó
  • không tin thẻ tín dụng
  • ghi nhận công lao cho ai đó
  • ghi có vào tài khoản
  • tuỳ chọn tín dụng tốt/xấu\khác biệt giữa credit và debit

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Credit là tiền bạn nợ ai đó.
  • Tín dụng và nợ phải trả là cùng một thứ.
  • Tin tưởng ai đó luôn có nghĩa là trả tiền cho họ.
  • Credit chỉ có ý nghĩa vay mượn tài chính.
  • Take credit có nghĩa là thực sự lấy tiền.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt học tiếng Anh: credit kết nối ba ý nghĩa—tin tưởng, ghi nhận kế toán và công nhận. Lỗi phổ biến: nhầm với debt hoặc hiểu sai take credit là lấy tiền. Dựa vào ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: thẻ tín dụng, tín dụng tốt, nhận công lao cho ai, công nhận thành tích
  • Phân biệt danh từ và động từ
  • Luyện tập ba nghĩa bằng hình ảnh minh họa
  • So sánh với debit/cho vay
  • Tạo hội thoại ngắn cho mỗi nghĩa
  • Sửa lỗi theo ngữ cảnh

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'credit'?

A.Large body of water
B.Belief in someone's ability
C.Huge mountain
D.Beautiful flower
Bước 2: Cách sử dụng

In what context is the word 'credit' commonly used?

A.Cooking
B.Finance
C.Astronomy
D.Construction
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'credit'?

A.Accept
B.Ignore
C.Debt
D.Cancel
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'credit'?

A.Reward
B.Praise
C.Respect
D.Blame
Bước 5: Thành thạo

Can you give a real-life example of using the word 'credit'?

A.I went skiing in the mountains.
B.I planted beautiful flowers in my garden.
C.I cooked a delicious meal for my family.
D.I gave John credit for his hard work on the project.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Returning a Damaged Jacket

Shopping & Refunds

2026.04.09 · 1:14 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Opening a Travel-Friendly Bank Account

Banking Basics

2026.03.10 · 1:16 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Team Meeting: Cultural Sensitivity and a Workplace Clash

Workplace Meeting

2025.12.17 · 1:14 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ