LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

crest - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

crest Ý nghĩa của Từ

  • đỉnh cao của một cái gì đó, đặc biệt là một ngọn núi hoặc đồi
  • biểu tượng trang trí hoặc lông chim thường được đội trên mũ bảo hiểm
  • đạt đến điểm cao nhất
Illustration for this word

crest Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

crest Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /krɛst/
Mỹ /krɛst/
Tiết
crest

crest Từ nguyên của Từ

crest = crest + -ing; từ tiếng Latin 'crista' có nghĩa là 'bím tóc hoặc lông'; hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một chú chim oai phong bay lượn trên bầu trời, khoe ra bộ lông sặc sỡ của nó như một biểu tượng của đỉnh cao sắc đẹp và sự thanh lịch.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Crest là từ tiếng Anh có nhiều nghĩa liên quan. Nó có thể chỉ phần trên cùng của một địa hình tự nhiên như đồi, ngọn đồi hoặc đỉnh núi, hoặc đỉnh của một con sóng. Nó cũng có thể chỉ một huy hiệu trang trí hoặc lông đà điểu đội trên mũ helm, đặc biệt trong huy hiệu học. Là động từ, crest có nghĩa là đạt đến điểm cao nhất hoặc hình thành ở đỉnh của một thứ gì đó. Trong huy hiệu học, crest nằm trên khiên như một biểu tượng ngụ ý. Học viên nên phân biệt ngữ nghĩa bằng ngữ cảnh, vì crest không phải luôn có thể thay thế top, peak hay summit.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Crest được dùng để chỉ phần trên cùng của một đặc điểm tự nhiên hoặc một biểu tượng huy hiệu trang trí. Dùng như động từ, crest có nghĩa là đạt đến điểm cao nhất. Tránh nhầm crest với top, peak hoặc summit trong mọi ngữ cảnh. Với sóng, crest là đỉnh chứ không phải đáy. Trong huy hiệu, crest nằm ở trên khiên như một biểu tượng. Danh từ số nhiều là crests. Với chim có cặp lông ở đỉnh, dùng crested.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Crest chỉ đúng cho đỉnh đồi, không cho loại ngữ cảnh khác
  • crest và cresting luôn mang nghĩa giống nhau
  • crest không diễn tả tình trạng ở trên cùng của ai đó
  • crest huy hiệu không phải là trên khiên
  • crests hiếm khi được dùng

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, crest có thể chỉ đỉnh của địa hình hoặc huy hiệu huy hoàng. Ngữ cảnh rất quan trọng, dễ bị nhầm với top hay summit nếu thiếu ý nghĩa heraldic.

Mẹo Học

  • Tạo từ vựng ngắn cho từng nghĩa (địa hình, huy hiệu, động từ)
  • Luyện tập bằng hai câu để nhận diện nghĩa theo ngữ cảnh
  • So sánh với từ đồng nghĩa: top, peak, summit, apex
  • Cụm từ phổ biến: crest of a wave, crest of a hill, crested bird
  • Dùng hình ảnh: chim crest trên đỉnh núi
  • Nhớ dạng số nhiều crests

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'crest'?

A.Fur
B.Top of a hill
C.Ridge
D.Bottom of a valley
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'crest' used correctly?

A.He found his keys on the crest of the valley.
B.She walked down the crest of the hill.
C.The crest of the mountain was covered in snow.
D.The crest of the river was shallow.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'crest'?

A.Dip
B.Peak
C.Base
D.Trough
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'crest'?

A.Canyon
B.Hollow
C.Depression
D.Bottom
Bước 5: Thành thạo

How would you use 'crest' in a real-life context?

A.I saw a beautiful sunrise from the crest of the hill.
B.She found a rare flower at the crest of the river.
C.The bird built its nest on the crest of the tree.
D.You can see the city lights from the crest of the valley.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ