LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

crew - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

crew Ý nghĩa của Từ

  • một nhóm làm việc cùng nhau, đặc biệt là trên một con tàu hoặc máy bay
  • làm việc cùng nhau như một đội
  • một nhóm người liên quan đến một hoạt động hoặc sự kiện cụ thể
Illustration for this word

crew Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

crew Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kruː/
Mỹ /kru:/
Tiết
crew

crew Từ nguyên của Từ

Từ ‘crew’ bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ ‘creue’, có nghĩa là ‘tăng trưởng’, liên quan đến ý tưởng một nhóm hình thành và phát triển cùng nhau. Nó phát triển từ tiếng Latinh ‘crescere’. Hãy tưởng tượng một chiếc thuyền ra khơi, với thủy thủ đoàn cùng nhau như những cây mọc lên quấn quýt. Trong ngữ cảnh xã hội, nó đại diện cho tinh thần đồng đội và sự hợp tác.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi siết vô lăng và quay nhẹ, cảm nhận thuyền nghiêng theo nhịp gió move. Thủy thủ đoàn đồng bộ di di chuyển, kéo và đẩy, điều chỉnh mỗi sợi dây như một nhịp thở chung. Chúng ta đổi hướng chỉ nhẹ nhàng, giữ thăng bằng và chờ tín hiệu tiếp theo. Lúc đó, ý nghĩa của crew hiện lên: một tập thể làm việc cùng nhau vì một mục tiêu chung.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Crew có thể là danh từ hoặc động từ trong tiếng Anh. Danh từ dùng để chỉ một nhóm người làm việc cùng nhau, đặc biệt là trên tàu hoặc máy bay, hoặc liên quan đến một hoạt động hay sự kiện nào đó (ví dụ: film crew, racing crew). Động từ to crew có nghĩa là bố trí hoặc cung cấp nhân sự cho một con tàu, dự án hoặc hoạt động. Cách dùng nhấn mạnh làm việc nhóm và trách nhiệm chung hơn là từng cá nhân. Người học thường nhầm lẫn crew với team hoặc staff, hoặc cho rằng nó là danh từ không đếm được. Danh từ số nhiều là crews.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Crew là danh từ tập thể cho nhân sự trên tàu, máy bay hoặc cho một sự kiện/hoạt động. Khi có nhiều nhóm, dùng crews. To crew có nghĩa là bố trí hoặc thành lập một đội tàu hoặc dự án. Tránh dùng crew cho từng cá nhân; dùng team hoặc staff. Số nhiều là crews; số ít là the crew.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Crew không phải lúc nào cũng số nhiều; số ít là the crew.
  • Crew không phải luôn bằng với team hoặc staff.
  • to crew có thể dùng ngoài tàu thủy, còn áp dụng cho phim, sự kiện.
  • Crew chỉ một nhóm được tổ chức, không phải tập hợp ngẫu nhiên.
  • Số nhiều là crews; số ít là the crew.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, crew là danh từ tập thể chặt chẽ, thường khiến động từ đồng nhất (the crew is / the crews are). Người học hay hiểu nhầm crew như một nhóm đếm được bình thường hoặc so sánh với team. Bối cảnh (hàng hải, hàng không, điện ảnh) sẽ quyết định cách dùng phù hợp.

Mẹo Học

  • Học hai nghĩa chính của từ (danh từ: một nhóm người; động từ: bố trí/ tuyển nhân sự cho đội).
  • Ghép với danh từ cụ thể: tàu, máy bay, film crew, racing crew.
  • Dùng đúng số ít số nhiều: the crew / the crews.
  • Biết các thành ngữ như crew member, crew chief, crew cut (có ý nghĩa khác nhau).
  • Luyện câu so sánh 'the crew is' vs 'the crews are'.
  • So sánh với team và staff để chọn từ phù hợp.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'crew'?

A.Group of people working together
B.Small boat
C.Bird species
D.Musical instrument
Bước 2: Cách sử dụng

How is the word 'crew' used in a sentence?

A.She played the crew during the concert.
B.The crew flew away in the sky.
C.The crew of the spaceship worked together to repair the engine.
D.I saw a crew of dolphins swimming in the ocean.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'crew'?

A.Individual
B.Solo
C.Team
D.Alone
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the opposite of 'crew'?

A.Group
B.Solo
C.Alone
D.Together
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you find a 'crew'?

A.Farm
B.Library
C.Movie production set
D.Hospital

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Travel Insurance for a Sailing Trip

Travel Insurance

2026.03.22 · 2:03 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Airport Assistance: Seat, Medical Needs, and a Disturbance

Travel · Airport

2026.03.18 · 1:17 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Emergency Call: Roadside Accident Outside Library

Emergency Services

2026.03.17 · 1:15 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ