crew - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ ‘crew’ bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ ‘creue’, có nghĩa là ‘tăng trưởng’, liên quan đến ý tưởng một nhóm hình thành và phát triển cùng nhau. Nó phát triển từ tiếng Latinh ‘crescere’. Hãy tưởng tượng một chiếc thuyền ra khơi, với thủy thủ đoàn cùng nhau như những cây mọc lên quấn quýt. Trong ngữ cảnh xã hội, nó đại diện cho tinh thần đồng đội và sự hợp tác.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi siết vô lăng và quay nhẹ, cảm nhận thuyền nghiêng theo nhịp gió move. Thủy thủ đoàn đồng bộ di di chuyển, kéo và đẩy, điều chỉnh mỗi sợi dây như một nhịp thở chung. Chúng ta đổi hướng chỉ nhẹ nhàng, giữ thăng bằng và chờ tín hiệu tiếp theo. Lúc đó, ý nghĩa của crew hiện lên: một tập thể làm việc cùng nhau vì một mục tiêu chung.
Crew có thể là danh từ hoặc động từ trong tiếng Anh. Danh từ dùng để chỉ một nhóm người làm việc cùng nhau, đặc biệt là trên tàu hoặc máy bay, hoặc liên quan đến một hoạt động hay sự kiện nào đó (ví dụ: film crew, racing crew). Động từ to crew có nghĩa là bố trí hoặc cung cấp nhân sự cho một con tàu, dự án hoặc hoạt động. Cách dùng nhấn mạnh làm việc nhóm và trách nhiệm chung hơn là từng cá nhân. Người học thường nhầm lẫn crew với team hoặc staff, hoặc cho rằng nó là danh từ không đếm được. Danh từ số nhiều là crews.
Trong tiếng Anh, crew là danh từ tập thể chặt chẽ, thường khiến động từ đồng nhất (the crew is / the crews are). Người học hay hiểu nhầm crew như một nhóm đếm được bình thường hoặc so sánh với team. Bối cảnh (hàng hải, hàng không, điện ảnh) sẽ quyết định cách dùng phù hợp.
What is the meaning of the word 'crew'?
How is the word 'crew' used in a sentence?
Which word is similar to 'crew'?
Which word is the opposite of 'crew'?
In what real-life context would you find a 'crew'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật