cripple - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: gốc cripple; thêm hậu tố -ing và -ed; không có tiền tố. Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh cổ crīpelian, thuộc ngữ hệ Germanic; không thông qua Latinh/ Hy Lạp; qua tiếng Anh Trung cổ. Hình ảnh nhớ: tượng đài có chân bị xiết chặt bằng xiềng, không thể đứng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐộng từ cripple có nghĩa là gây cho ai đó mất khả năng đi lại hoặc sử dụng một chi thể do chấn thương, bệnh tật hoặc cú đánh nghiêm trọng. Nó cũng diễn đạt sự phá hỏng nghiêm trọng khiến tiến trình không thể tiếp tục.Ở nghĩa bóng, nó có thể miêu tả gánh nặng hoặc chướng ngại khiến một dự án, hệ thống bị tê liệt. Trong bối cảnh nhạy cảm, nên dùng từ trung lập như làm tê liệt hoặc làm suy yếu khi nói về người hoặc vấn đề y tế.
Đối với người học tiếng Việt, từ cripple mang sắc thái mạnh mẽ và dễ mang nghĩa xúc phạm khi nói về người. Dùng chủ yếu cho chấn thương nghiêm trọng hoặc tác động khiến hệ thống bị đình trệ. Cần phân biệt với impair/disable ở ngữ cảnh y học và bối cảnh nhạy cảm. Thường gặp collocations như cripple the economy, crippled by thiếu thốn nguồn lực.
What is the meaning of the word 'cripple'?
In which of the following sentences is 'cripple' used correctly?
Which of the following is a synonym for 'cripple'?
Which of the following situations best represents 'cripple'?
Can you give an example sentence using the word 'cripple'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật