LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

crippling - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

crippling Ý nghĩa của Từ

  • khiến cho bị tàn phá nghiêm trọng
  • gây ra sự tê liệt hoặc bất lực nặng
  • gây trở ngại nghiêm trọng cho hoạt động
Illustration for this word

crippling Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

crippling Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkrɪp.əl/
Mỹ /ˈkrɪp.əl/
Tiết
cripple

crippling Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: gốc cripple; thêm hậu tố -ing và -ed; không có tiền tố. Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh cổ crīpelian, thuộc ngữ hệ Germanic; không thông qua Latinh/ Hy Lạp; qua tiếng Anh Trung cổ. Hình ảnh nhớ: tượng đài có chân bị xiết chặt bằng xiềng, không thể đứng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Động từ cripple có nghĩa là gây cho ai đó mất khả năng đi lại hoặc sử dụng một chi thể do chấn thương, bệnh tật hoặc cú đánh nghiêm trọng. Nó cũng diễn đạt sự phá hỏng nghiêm trọng khiến tiến trình không thể tiếp tục.Ở nghĩa bóng, nó có thể miêu tả gánh nặng hoặc chướng ngại khiến một dự án, hệ thống bị tê liệt. Trong bối cảnh nhạy cảm, nên dùng từ trung lập như làm tê liệt hoặc làm suy yếu khi nói về người hoặc vấn đề y tế.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Lưu ý giọng điệu khi nói về người; trong ngữ cảnh y tế, dùng impairment/disable để trung lập.
  • Cripple thường đi với kinh tế, hệ thống hoặc dự án; tránh dùng cho người trong văn bản trang trọng.
  • Crippled là tính từ, crippling có thể là động từ/ tính từ ở dạng -ing.
  • Tránh nói 'một người bị tê liệt' trừ khi mô tả chính xác tình trạng; hãy nói người có khuyết tật.
  • Trong ngữ cảnh trung lập, hãy dùng từ đồng nghĩa nhẹ nhàng hơn như làm suy yếu hoặc cản trở.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Đây là thuật ngữ trung tính khi nói về người.
  • Nó chỉ mô tả chấn thương thể chất ở người.
  • Có thể dùng với vật vô tri, nhưng giọng điệu nặng nề.
  • Không phải lúc nào cũng phù hợp trong văn bản formal.
  • crippled/crippling không phải lúc nào cũng có thể thay thế bằng các từ khác.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Việt, từ cripple mang sắc thái mạnh mẽ và dễ mang nghĩa xúc phạm khi nói về người. Dùng chủ yếu cho chấn thương nghiêm trọng hoặc tác động khiến hệ thống bị đình trệ. Cần phân biệt với impair/disable ở ngữ cảnh y học và bối cảnh nhạy cảm. Thường gặp collocations như cripple the economy, crippled by thiếu thốn nguồn lực.

Mẹo Học

  • Nhớ rằng cripple là động từ tường đối, cần tân ngữ đằng sau nó.
  • Khuôn mẫu collocation phổ biến: cripple the economy, crippled by, crippling effects.
  • Phân biệt crippled/crippling với cripple ở nghĩa động từ.
  • Trong ngữ cảnh nhạy cảm, dùng impairment/đi ngăn chặn thay cho cripple.
  • Luyện tập cấu trúc chủ động và bị động: The flood crippled the town / The town was crippled by the flood.
  • Tránh dùng với người một cách thiếu tôn trọng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'crippling'?

A.Causing severe damage or impairment
B.Making someone rich and successful
C.Enhancing someone's skills
D.Helping someone feel better
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'crippling' correctly?

A.His crippling happiness made everyone around him smile.
B.She had a crippling amount of energy.
C.The disease had a crippling effect on her physical abilities.
D.His crippling gain in knowledge helped him succeed.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'crippling'?

A.Encouraging
B.Restorative
C.Debilitating
D.Empowering
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'crippling'?

A.Hindering
B.Strengthening
C.Detrimental
D.Afflicting
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario that illustrates the concept of 'crippling'?

A.A person struggles to complete a simple task due to a chronic illness that limits their abilities.
B.Someone decides to invest in stocks that always rise in value.
C.A talented athlete wins multiple championships effortlessly.
D.A student feels overwhelmed by their outstanding academic performance.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Ambivalence About Urban Redevelopment

Opinion & Ideas

2026.02.07 · 1:29 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ