crises - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
crisis = từ tiếng Hy Lạp 'krisis' (quyết định/đánh giá) → Latin 'crisis' → tiếng Pháp cổ 'crise' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một khoảnh khắc quan trọng, như đứng trên bờ vực, nơi một quyết định có thể thay đổi hướng đi.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên tôi siết chặt vô-lăng và điều chỉnh vị trí trên ghế, thậm chí thực hiện một move nhỏ để ổn định. Mưa rơi, đèn xe phớt qua dòng nước, đường trước mắt mờ đi. Tôi thầm thò, quyết định xem có nên giảm tốc hay dừng lại ở lề. Việc điều chỉnh nhỏ đó trở thành một điểm quyết định, cho thấy làm sao khủng hoảng có thể thay đổi tình thế.
khủng hoảng là một giai đoạn khó khăn hoặc nguy hiểm nghiêm trọng thử thách một cá nhân, một tổ chức hoặc một xã hội. Nó cũng có thể đánh dấu một điểm ngoặt nơi cần đưa ra các quyết định khẩn cấp. Từ này gợi lên áp lực và hậu quả tiềm ẩn, không chỉ sự quan trọng. Thông dụng nhất là crisis tài chính, crisis danh tính, crisis chính trị. Người học thường nhầm crisis với những từ như critical hoặc crucial; sự khác biệt chủ yếu là crisis nhấn mạnh rủi ro và sự thay đổi nhanh chóng. Hãy hình dung một người đứng trên bờ vực và phải quyết định bước tiếp theo.
Trong tiếng Anh, crisis thường chỉ ra một điểm ngoặt có rủi ro cấp bách; đừng cho là chỉ là vấn đề lớn, hãy ghi nhớ áp lực và hành động nhanh.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật