LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

crises - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

crises Ý nghĩa của Từ

  • thời điểm khó khăn hoặc nguy hiểm
  • điểm chuyển hướng trong một tình huống
  • thời điểm cần phải đưa ra quyết định
Illustration for this word

crises Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

crises Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkraɪsɪs/
Mỹ /ˈkraɪsɪs/
Tiết
crisis

crises Từ nguyên của Từ

crisis = từ tiếng Hy Lạp 'krisis' (quyết định/đánh giá) → Latin 'crisis' → tiếng Pháp cổ 'crise' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một khoảnh khắc quan trọng, như đứng trên bờ vực, nơi một quyết định có thể thay đổi hướng đi.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi siết chặt vô-lăng và điều chỉnh vị trí trên ghế, thậm chí thực hiện một move nhỏ để ổn định. Mưa rơi, đèn xe phớt qua dòng nước, đường trước mắt mờ đi. Tôi thầm thò, quyết định xem có nên giảm tốc hay dừng lại ở lề. Việc điều chỉnh nhỏ đó trở thành một điểm quyết định, cho thấy làm sao khủng hoảng có thể thay đổi tình thế.

Ngữ Cảnh Thực Tế

khủng hoảng là một giai đoạn khó khăn hoặc nguy hiểm nghiêm trọng thử thách một cá nhân, một tổ chức hoặc một xã hội. Nó cũng có thể đánh dấu một điểm ngoặt nơi cần đưa ra các quyết định khẩn cấp. Từ này gợi lên áp lực và hậu quả tiềm ẩn, không chỉ sự quan trọng. Thông dụng nhất là crisis tài chính, crisis danh tính, crisis chính trị. Người học thường nhầm crisis với những từ như critical hoặc crucial; sự khác biệt chủ yếu là crisis nhấn mạnh rủi ro và sự thay đổi nhanh chóng. Hãy hình dung một người đứng trên bờ vực và phải quyết định bước tiếp theo.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng khủng hoảng cho các thời điểm ngoặt khẩn cấp, không chỉ là vấn đề lớn.
  • Kết hợp với tính từ như tài chính, danh tính, chính trị để chỉ rõ loại khủng hoảng.
  • Hạn chế dịch crisis thành chỉ 'quan trọng'; nhấn mạnh rủi ro và tính cấp bách.
  • Hãy hình dung một người đứng trên bờ vực và phải quyết định thay đổi hướng đi.
  • Nhớ dạng số nhiều crises và cách phát âm.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Crisis không phải lúc nào cũng là vấn đề lớn; có khi không có rủi ro ngay lập tức.
  • Khủng hoảng không chỉ xảy ra ở các sự kiện công khai; đời sống cá nhân cũng có.
  • Crisis không đồng nghĩa với từ critical hoặc crucial trong mọi ngữ cảnh.
  • Dùng 'in a crisis' cho mọi tình huống căng thẳng có thể nghe không tự nhiên.
  • Danh từ số nhiều là crises, cần ghi nhớ cách viết.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, crisis thường chỉ ra một điểm ngoặt có rủi ro cấp bách; đừng cho là chỉ là vấn đề lớn, hãy ghi nhớ áp lực và hành động nhanh.

Mẹo Học

  • Học các cụm từ như khủng hoảng tài chính, khủng hoảng danh tính, khủng hoảng chính trị.
  • Luyện miêu tả khủng hoảng với tính cấp bách (ví dụ: 'khủng hoảng yêu cầu hành động ngay').
  • Phân biệt crisis với từ critical/crucial; nhấn mạnh rủi ro và sự thay đổi nhanh.
  • Sử dụng hình ảnh ven vách đá để ghi nhớ.
  • Đọc tin tức để thấy khủng hoảng trong thực tế.
  • Luyện các dạng số nhiều crises và cụm 'in a crisis'.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Value of the Office Huddle

Opinion & Ideas

2026.02.11 · 1:10 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Service Disruption at Central Station

Public Transport

2025.12.02 · 1:15 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Complex Nature of International Relations

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.07 · 1:34 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ