LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

criss cross - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

criss cross Ý nghĩa của Từ

  • di chuyển đan chéo
  • giao nhau
  • mâu thuẫn
Illustration for this word

criss cross Từ nguyên của Từ

Gốc: 'criss' + 'cross'; Nguồn gốc: Đầu thế kỷ 16 từ một biến thể của 'cross' (tiếng Pháp cổ 'crosser'); Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng những sợi dây đan xen với nhau, tạo thành những mẫu như một chiếc chăn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'criss cross' mean?

A.To move in a straight line
C.To walk in a circle
D.To stay parallel
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct sentence using 'criss cross'.

A.The book was criss cross on the table.
B.The roads criss cross at the junction.
C.She decided to criss cross the message.
D.He will criss cross to the store.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'criss cross'?

A.Intersect
B.Avoid
C.Separate
D.Parallel
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'criss cross'?

A.Meet
B.Join
C.Align
D.Overlap
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context for 'criss cross'?

A.The lines on the paper were arranged neatly together.
B.The children played a game where they had to criss cross their arms.
C.The items were stacked in a perfect line.
D.He organized the files in a single column.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ