criteria - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ tiếng Hy Lạp 'kriterion' (tiêu chuẩn) + tiếng Latin 'criterium' có nghĩa là thước đo. Hãy tưởng tượng một vị thẩm phán cân nhắc các lựa chọn dựa trên những tiêu chí khác nhau, như các thành phần trong công thức cho một món ăn hoàn hảo.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTrên bàn làm việc, tôi nắm lấy hai phương án và giữ chúng giữa ngón cái và ngón trỏ để so sánh. Tôi di chuyển người một chút, chỉnh góc và đẩy phương án ồn ào sang một bên, đặt phương án yên tĩnh trước mắt. Có chút mệt mỏi, lòng bàn tay đổ mồ hôi, nhưng tôi tiếp tục điều chỉnh. Dần dần, áp lực chọn ra một chuẩn đánh giá hiện ra trong hành động của tôi và tôi mang nó vào cuộc sống thực tế để đánh giá công việc, kế hoạch hay ưu tiên.
Criterion là một tiêu chuẩn hoặc nguyên tắc dùng để đánh giá một cái gì đó. Trong tiếng Anh, dạng số nhiều là criteria, khác với criterions hiếm gặp. Người học thường dùng criterion để mô tả một yêu cầu tối thiểu hoặc một nhóm tiêu chí để so sánh.
Người Việt học có thể nhầm giữa criterion và criteria, đặc biệt trong ngữ cảnh trang trọng. Trong tiếng Anh, criteria là số nhiều của criterion.
What is the meaning of the word 'criteria'?
Which sentence below uses the word 'criteria' correctly?
Which word is most similar to 'criteria'?
What is the opposite of 'criteria'?
Can you think of a real-life context for the word 'criteria'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật