tầm quan trọng của tư duy phản biện
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
critical = critic + -al (liên quan) → Hy Lạp 'kritikos' (có khả năng phán xét) → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng một thẩm phán mặc áo choàng, chuẩn bị đưa ra những quyết định quan trọng có thể thay đổi cuộc đời.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm nghiêng người về phía trước và move các ý nghĩ trong đầu để sắp xếp lại kế hoạch. Khi thời gian gấp rút, em dồn sự chú ý vào những điểm thực sự quan trọng và cảm nhận gánh nặng của quyết định. Áp lực này làm thay đổi cách em nói, cách em ưu tiên, và em giữ lấy sự tập trung vào cốt lõi, bỏ bớt phiền nhiễu. Trong cuộc trò chuyện thực tế, khoảnh khắc critical là lúc hành động phụ thuộc vào những bước ngoặt nhỏ nhưng quyết định.
Critical có ba ý nghĩa chính trong tiếng Anh. Thứ nhất, có nghĩa là vô cùng quan trọng hoặc thiết yếu, như cơ sở hạ tầng then chốt hoặc một thời điểm quan trọng khiến kết quả bị định đoạt. Thứ hai, có thể diễn đạt sự phê phán hoặc chỉ trích, như trong một bài phê bình phê phán hoặc nhận xét về sai sót. Thứ ba, có thể ám chỉ khủng hoảng hoặc một điểm quan trọng, như một bệnh nhân ở tình trạng nghiêm trọng hoặc một tình huống ở ngã rẽ trọng yếu. Ngữ điệu tùy ngữ cảnh: ý nghĩa tích cực/trung lập cho sự quan trọng, ý nghĩa tiêu cực cho phê bình. Thành ngữ đi kèm: critical thinking, be critical of someone, a critical moment.
Người Việt học cần nhận ra rằng critical có thể mang nghĩa quan trọng hoặc phê phán tùy ngữ cảnh.
What is the meaning of the word 'critical'?
In which of the following sentences is 'critical' used correctly?
Which word is similar to 'critical'?
Which word is the opposite of 'critical'?
In what real-life scenario would someone need to be 'critical'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật