LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

tầm quan trọng của tư duy phản biện

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

critical Ý nghĩa của Từ

  • cực kỳ quan trọng hoặc cần thiết
  • biểu thị những bình luận trái chiều hoặc không tán thành
  • liên quan đến một cuộc khủng hoảng hoặc bước ngoặt
Illustration for this word

critical Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

critical Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkrɪtɪkəl/
Mỹ /ˈkrɪtɪkəl/
Tiết
critical

critical Từ nguyên của Từ

critical = critic + -al (liên quan) → Hy Lạp 'kritikos' (có khả năng phán xét) → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng một thẩm phán mặc áo choàng, chuẩn bị đưa ra những quyết định quan trọng có thể thay đổi cuộc đời.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em nghiêng người về phía trước và move các ý nghĩ trong đầu để sắp xếp lại kế hoạch. Khi thời gian gấp rút, em dồn sự chú ý vào những điểm thực sự quan trọng và cảm nhận gánh nặng của quyết định. Áp lực này làm thay đổi cách em nói, cách em ưu tiên, và em giữ lấy sự tập trung vào cốt lõi, bỏ bớt phiền nhiễu. Trong cuộc trò chuyện thực tế, khoảnh khắc critical là lúc hành động phụ thuộc vào những bước ngoặt nhỏ nhưng quyết định.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Critical có ba ý nghĩa chính trong tiếng Anh. Thứ nhất, có nghĩa là vô cùng quan trọng hoặc thiết yếu, như cơ sở hạ tầng then chốt hoặc một thời điểm quan trọng khiến kết quả bị định đoạt. Thứ hai, có thể diễn đạt sự phê phán hoặc chỉ trích, như trong một bài phê bình phê phán hoặc nhận xét về sai sót. Thứ ba, có thể ám chỉ khủng hoảng hoặc một điểm quan trọng, như một bệnh nhân ở tình trạng nghiêm trọng hoặc một tình huống ở ngã rẽ trọng yếu. Ngữ điệu tùy ngữ cảnh: ý nghĩa tích cực/trung lập cho sự quan trọng, ý nghĩa tiêu cực cho phê bình. Thành ngữ đi kèm: critical thinking, be critical of someone, a critical moment.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ ba nghĩa chính: 1) rất quan trọng, 2) phê bình/đánh giá tiêu cực, 3) khủng hoảng hoặc bước ngoặt. Dùng giọng trung lập/không tiêu cực khi nói về tầm quan trọng; giọng phê bình khi nói về phê bình. Lưu ý các collocations như critical thinking. Tránh nhầm với critique hoặc critic. Luyện tập trong ngữ cảnh đa dạng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó luôn mang ý nghĩa tiêu cực.
  • Nó chỉ mô tả người phê bình người khác.
  • Nó không thể mô tả thứ gì đó hữu ích.
  • critical và crisis giống nhau.
  • Không nên dùng critically trong giao tiếp hàng ngày.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học cần nhận ra rằng critical có thể mang nghĩa quan trọng hoặc phê phán tùy ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Học ba nghĩa chính của critical
  • Chú ý giọng điệu trong phê bình so với thời điểm then chốt
  • Luyện tập với critical thinking
  • Phân biệt từ critique và critic
  • Dùng tin tức để nghe ngữ cảnh thực tế
  • Ghi âm để nhận biết nhấn âm

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'critical'?

A.Lucky
B.Happy
C.Important
D.Calm
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'critical' used correctly?

A.She was critical about the movie she watched.
B.The teacher gave critical feedback on the student's essay.
C.He was critical that his friend won the game.
D.They were critical to go to the party.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'critical'?

A.Jovial
B.Crucial
C.Friendly
D.Casual
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the opposite of 'critical'?

A.Praise
B.Neglect
C.Indifferent
D.Insignificant
Bước 5: Thành thạo

In what real-life scenario would someone need to be 'critical'?

A.Evaluating a scientific experiment
B.Playing with a pet
C.Listening to music
D.Taking a nap

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
How Ideas Become 'Contagious' on Social Media

Technology & Social Media

2026.02.11 · 1:12 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Social Media, Attention and Personal Controls

Technology & Social Media

2026.01.13 · 2:19 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Ethics of Performative Persona

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.08 · 1:37 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ