LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

cruelty - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

cruelty Ý nghĩa của Từ

  • phẩm chất gây đau đớn hoặc khổ sở
  • hành động độc ác hoặc đối xử tàn nhẫn với người khác
  • sự tàn nhẫn của số phận hoặc hoàn cảnh (ngụ ý)
Illustration for this word

cruelty Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

cruelty Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkruːəlti/
Mỹ /ˈkruːəlti/
Tiết
cruelty

cruelty Từ nguyên của Từ

(a) phân tích gốc: từ gốc cruel + hậu tố -ty; hậu tố -ty biến từ tính từ thành danh từ trừu tượng. (b) nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Pháp cổ cruel, Latinh crudelis; hậu tố -té đến từ tiếng Pháp và qua Latinh vào tiếng Anh. (c) hình ảnh trí nhớ: hình dung một kẻ bạo ngược dẫm nát một con chim nhỏ trên tuyết để nhớ về sự tàn nhẫn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Sự tàn nhẫn là danh từ diễn tả phẩm chất gây đau đớn hoặc khổ sở cho người khác, thường bắt nguồn từ ý định xấu hoặc sự thiếu cảm thông. Nó có thể chỉ hành vi ngược đãi trực tiếp hoặc thái độ lạnh nhạt trong chính sách và hệ thống xã hội. Trong tiếng Anh, cruelty nhấn mạnh ý định và tác động về mặt đạo đức, khác với sự nghiêm khắc thuần túy. Các kết hợp thông dụng gồm cruelty to animals, lạm dụng quyền lực hoặc các chính sách tàn nhẫn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Cruelty là danh từ; không dùng như tính từ.
  • - Dùng with 'to' hoặc 'against' cho mục tiêu của hành vi.
  • - Phân biệt cruelty với cruel (tính từ) và với 'cruelty-free'.
  • - Hay đi kèm với các từ như 'systemic', 'deliberate'.
  • - Cụm từ thông dụng: acts of cruelty, cruelty to animals, cruel policies.
  • - Trong văn bản trang trọng, dùng 'cruelty toward …'.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Sự tàn nhẫn bằng với sự nghiêm khắc hay cứng rắn.
  • Sự tàn nhẫn chỉ xảy ra trong tội ác nghiêm trọng hay chiến tranh.
  • Sự tàn nhẫn luôn đi kèm tổn thương thể xác, không phải chỉ đau đớn tinh thần.
  • Sự tàn nhẫn là hành vi hiếm gặp.
  • Sự thô lỗ hàng ngày không phải lúc nào cũng là tàn nhẫn.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh có thể nhầm lẫn giữa cruelty và sự nghiêm khắc; nhấn mạnh ý định và tác động đạo đức là quan trọng.

Mẹo Học

  • Cruelty là danh từ; phân biệt với 'cruel' (tính từ).
  • Dùng các cụm từ như acts of cruelty hoặc cruelty to animals.
  • Phân biệt cruelty hệ thống với cruelty cố ý.
  • Kết hợp với tính từ để làm rõ ý nghĩa (deliberate, systemic).
  • Luyện tập với văn bản báo chí và văn học.
  • Tránh diễn đạt mập mờ khi bàn về cruelt y trong phân tích.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'cruelty'?

A.Kindness
B.Harshness
C.Generosity
D.Comfort
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'cruelty' used correctly?

A.The king's cruelty towards his subjects was well-known.
B.Cruelty is always the answer when dealing with difficult situations.
C.His kindness overshadowed any hint of cruelty in his actions.
D.She showed great compassion and cruelty towards the animals.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'cruelty'?

A.Mercy
B.Compassion
C.Barbarity
D.Tenderness
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'cruelty'?

A.Sensitivity
B.Sympathy
C.Benevolence
D.Empathy
Bước 5: Thành thạo

How can 'cruelty' be seen in real-life contexts?

A.In moments of kindness and generosity.
B.In acts of violence and abuse towards people or animals.
C.In situations where understanding and empathy prevail.
D.In peaceful and harmonious interactions.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
An Artist's Dalliance in a Local Gallery

Opinion & Ideas

2026.03.03 · 1:19 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Balancing Tradition and Ethics in Slaughter Practices

Opinion & Ideas

2026.02.17 · 1:18 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ