LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

crustaceans - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

crustaceans Ý nghĩa của Từ

  • một loại sinh vật biển có vỏ cứng, như cua và tôm hùm
  • một động vật dưới nước có cơ thể phân đoạn và chi có khớp
Illustration for this word

crustaceans Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

crustaceans Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /krʌsˈteɪ.ʃən/
Mỹ /krʌsˈteɪ.ʃən/
Tiết
crustacean

crustaceans Từ nguyên của Từ

Từ 'crustacean' xuất phát từ tiếng Latinh 'crustaceus', nghĩa là 'có vỏ', xuất phát từ 'crusta', nghĩa là 'vỏ'. Lịch sử từ Latinh đến tiếng Pháp cổ và sau đó là tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một con cua trong cái vỏ cứng của nó, giống như một pháo đài thu nhỏ, đại diện cho sự bảo vệ và sức sống của nó.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Thuật ngữ crustacean mô tả một nhóm động vật nước có vỏ cứng ngoài. Ví dụ bao gồm cua, tôm hùm, tôm, cua đồng và ghẹ. Thân hình thường có các đoạn và chi khớp; bụng thường nằm dưới mai. Nhiều loài sống ở nước mặn hoặc nước ngọt và lớn lên bằng cách lột vỏ. Từ này nhấn mạnh bộ xương ngoài bảo vệ hơn là xương bên trong. Nguồn gốc từ Latinh crustaceus nghĩa là 'có vỏ', qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Crustacean là danh từ đếm được; số nhiều là crustaceans.
  • - Không phải tất cả đều lớn; có loài rất nhỏ như loài krill.
  • - Phân biệt với mollusk và insect.
  • - Chúng lớn lên bằng cách lột vỏ.
  • - Dùng với tên cụ thể hoặc làm thuật ngữ chung.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Không phải mọi crustacean đều to; nhiều loài nhỏ như krill.
  • Crustacean không phải là côn trùng; chúng là một nhóm riêng.
  • Chúng lột xác để lớn lên, nhưng không phải mọi cá thể đều lột xác ở cùng giai đoạn.
  • Chúng sống chủ yếu trong nước; một số sống trên đất hoặc bán lục địa.
  • Chúng có bộ xương ngoài bảo vệ, nhưng không phải loài nào cũng luôn có vỏ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, nhắc rằng giáp xác là một nhóm động vật nước có vỏ ngoài cứng; không phải lúc nào cũng to và dễ bị nhầm với mollusk; lột xác là quá trình sinh trưởng quan trọng.

Mẹo Học

  • 1) Nhớ các ví dụ điển hình: cua, tôm hùm, tôm, ghẹ.
  • 2) Chú ý quá trình lột xác khi lớn lên.
  • 3) Phân biệt với mollusk và insects.
  • 4) Luyện phát âm crustacean.
  • 5) Dùng trong ngữ cảnh khoa học.
  • 6) So sánh với các nhóm động vật khác để ghi nhớ.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Seafood Market Visit

Shopping in Store

2026.02.14 · 0:27 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ