LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

lobsters - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

lobsters Ý nghĩa của Từ

  • một loài giáp xác lớn sống dưới biển có cơ thể dài và càng
  • một loại hải sản thường được coi là đặc sản
  • mô tả ai đó là có giá trị cao hoặc đặc biệt
Illustration for this word

lobsters Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

lobsters Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈlɒbstə/
Mỹ /ˈlɑːbstər/
Tiết
lobster

lobsters Từ nguyên của Từ

Xuất phát từ tiếng Anh trung cổ 'lobstre', từ tiếng Pháp cổ 'l'ostre', từ tiếng Latin 'lobsterus', có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'l΄ustering', nghĩa là 'người bơi'. Hãy tưởng tượng một sinh vật lớn với càng lớn bò trên đáy đại dương, đại diện cho môi trường sống dưới nước và địa vị quý giá của nó trong ẩm thực.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Tôm hùm là một loài giáp xác biển lớn với thân hình dài và càng lớn. Thường được luộc hoặc hấp và phục vụ với bơ hoặc chanh; món ăn này được coi là đặc sản sang trọng. Ngoài nghĩa ăn uống, từ lobster còn có nghĩa bóng chỉ một người được đánh giá cao hoặc đặc biệt. Người học cần phân biệt giữa loài vật và ý nghĩa ẩn dụ, tránh nhầm lẫn với các loài giáp xác khác.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Phát âm: tôm hùm. Cấu trúc quen dùng: bữa tối với tôm hùm, tôm hùm hấp. Nghĩa bóng: người được coi trọng. Tránh nhầm với các loài giáp xác khác. Tiếng Việt không có biến đổi số cho danh từ này.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Tôm hùm là loài nước ngọt.
  • Tôm hùm chuyển đỏ khi nấu chín.
  • Tôm hùm chỉ dùng cho nghĩa động vật, không mang nghĩa ẩn dụ.
  • Tôm hùm và tôm đất khác loài.
  • Tôm hùm không phải món ăn hàng ngày.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người học tiếng Việt: tiếng Việt thường dùng các ẩn dụ trực tiếp; chú ý ngữ cảnh để phân biệt giữa nghĩa đen (con vật) và nghĩa bóng (người được tôn trọng).

Mẹo Học

  • Luyện cả hai nghĩa trong ngữ cảnh đơn giản.
  • Kết hợp với 2-3 cụm từ hải sản để tăng collocations.
  • Nghe sự khác biệt âm điệu giữa Anh-Mỹ và Anh-Anh.
  • Tạo một danh sách ẩn dụ với tôm hùm.
  • So sánh với các loài giáp xác khác để tránh nhầm lẫn.
  • Ghi âm để kiểm tra rõ ràng của ý nghĩa.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ