shrimp - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: shrimp = 'nhỏ'. Nguồn gốc: tiếng Anh cổ (scrippe) → tiếng Anh trung đại (sherempe) → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung những con động vật giáp xác nhỏ bé cuộn tròn chạy trên cát, nhấn mạnh sự nhỏ bé của chúng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTrong tiếng Việt, tôm là từ phổ biến để chỉ shrimp, đặc biệt tôm là một loại động vật giáp xác nhỏ có thể ăn được. Trong ẩm thực, tôm được chế biến theo nhiều cách như luộc, hấp, chiên giòn. Nghĩa ẩn dụ của shrimp có thể mô tả người hoặc vật nhỏ bé, không quan trọng. Ở môi trường học tiếng Anh, có thể gặp shrimp dưới dạng từ mượn hoặc dùng trong bối cảnh biển. Người học nên chú ý sự khác biệt giữa tôm và tôm sú ở Việt Nam.
Đối với người Việt học tiếng Anh, cần phân biệt giữa nghĩa đích thực (tôm) và nghĩa bóng, và nhận biết các cụm từ cố định phổ biến để tránh dịch sát nghĩa sai.
What is the meaning of 'shrimp'?
In which sentence is 'shrimp' used correctly?
What is a synonym for 'shrimp'?
What is an opposite (antonym) of 'shrimp'?
In what real-life context would you typically find 'shrimp'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật