LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

shrimp - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

shrimp Ý nghĩa của Từ

  • một loài động vật giáp xác nhỏ có thể ăn được
  • một người hoặc vật nhỏ hoặc không quan trọng
  • bắt hoặc thu hoạch tôm
Illustration for this word

shrimp Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

shrimp Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ʃrɪmp/
Mỹ /ʃrɪmp/
Tiết
shrimp

shrimp Từ nguyên của Từ

Gốc: shrimp = 'nhỏ'. Nguồn gốc: tiếng Anh cổ (scrippe) → tiếng Anh trung đại (sherempe) → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung những con động vật giáp xác nhỏ bé cuộn tròn chạy trên cát, nhấn mạnh sự nhỏ bé của chúng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Việt, tôm là từ phổ biến để chỉ shrimp, đặc biệt tôm là một loại động vật giáp xác nhỏ có thể ăn được. Trong ẩm thực, tôm được chế biến theo nhiều cách như luộc, hấp, chiên giòn. Nghĩa ẩn dụ của shrimp có thể mô tả người hoặc vật nhỏ bé, không quan trọng. Ở môi trường học tiếng Anh, có thể gặp shrimp dưới dạng từ mượn hoặc dùng trong bối cảnh biển. Người học nên chú ý sự khác biệt giữa tôm và tôm sú ở Việt Nam.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Mẹo học: tôm là từ chuẩn cho shrimp; shrimp thường gặp trong ngữ cảnh quốc tế hoặc thực đơn tiếng Anh. Nghĩa bóng ít gặp ở tiếng Việt. Phát âm gần như ‘shrimp’ với thanh ngắt ngắn. Cụm từ hay gặp: cocktail tôm, tôm chiên, mì tôm xào tôm.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • shrimp và tôm sú là hai từ riêng biệt ở tiếng Việt
  • shrimping không phải từ phổ biến ở Việt Nam
  • shrimp được dùng như một loanword phổ biến trong ngữ cảnh ẩm thực tiếng Anh
  • người mới học dễ nhầm với tôm
  • shrimp có thể không mang ý nghĩa tiêu cực ở Việt Nam

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, cần phân biệt giữa nghĩa đích thực (tôm) và nghĩa bóng, và nhận biết các cụm từ cố định phổ biến để tránh dịch sát nghĩa sai.

Mẹo Học

  • Luyện nghe các cụm từ như cocktail tôm, tôm chiên để nhận diện từ vựng.
  • Học phát âm tôm với âm /ʃrɪmp/ ngắn và rõ.
  • Chú ý khác biệt giữa tôm và shrimp khi đọc nháp tiếng Anh.
  • So sánh cách dùng giữa tiếng Anh Mỹ và Anh Anh trong menu.
  • Dùng shrimp trong ngữ cảnh quà tặng hoặc quảng cáo một cách tự nhiên.
  • Dùng ví dụ thực tế để ghi nhớ nghĩa bóng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'shrimp'?

A.Big fish
B.Small crustacean
C.Green vegetable
D.Fast bird
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'shrimp' used correctly?

A.He caught a big fish in the river.
B.She picked some green vegetables from the garden.
C.I'm allergic to fast birds.
D.I ordered grilled shrimp for dinner.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'shrimp'?

A.Chicken
B.Steak
C.Carrot
D.Lobster
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an opposite (antonym) of 'shrimp'?

A.Oyster
B.Salad
C.Ant
D.Whale
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you typically find 'shrimp'?

A.At a zoo
B.In a seafood restaurant
C.At a farm
D.At a bakery

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Seafood at the Supermarket

At the Supermarket

2026.04.15 · 0:34 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ