cryptic - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
cryptic = crypt- (ẩn) + -ic (liên quan). Nguồn gốc: Hy Lạp → Latin → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một thông điệp bí mật được ẩn trong một cuốn sách cổ, chỉ có thể được giải mã bởi những người biết mã.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQCryptic là tính từ mô tả điều gì đó bí ẩn, khó hiểu hoặc đang ẩn giấu ý đồ. Nó thường dùng cho các ghi chú, manh mối hoặc câu chữ không rõ ràng yêu cầu suy luận, ngữ cảnh hoặc kiến thức chuyên môn để hiểu. Bạn có thể nói một thông điệp cryptic như vậy làm tăng sự bí ẩn hoặc khó đoán.
Học viên tiếng Việt có thể nghĩ cryptic chỉ mang nghĩa 'bí ẩn' mà bỏ qua phần giải mã.
What does the word 'cryptic' mean?
In which sentence is the word 'cryptic' used correctly?
Which word is an antonym of 'cryptic'?
How can the word 'cryptic' be applied in a real-life situation?
Reflect on the meaning of 'cryptic' and use it in a sentence.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật