LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

cuddle - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

cuddle Ý nghĩa của Từ

  • ôm ai đó một cách âu yếm
  • nép mình hoặc vùi trong lòng nhau
  • chia sẻ sự ấm áp và tình cảm với ai đó hoặc điều gì đó
Illustration for this word

cuddle Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

cuddle Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkʌd.əl/
Mỹ /ˈkʌd.əl/
Tiết
cuddle

cuddle Từ nguyên của Từ

(a) cud + -dle; (b) Từ 'cuddel' trong tiếng Anh trung cổ, phát sinh từ 'cuddle' có nghĩa là ôm chặt, có nguồn gốc từ ngữ tộc German; (c) Hãy tưởng tượng một chiếc chăn ấm áp và thoải mái quấn quanh bạn, giống như vòng tay ôm ấp của người thân yêu, tạo ra cảm giác an toàn và ấm áp không thể quên.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

cuddle được hiểu là ôm ấp thân mật hoặc dựa vào người khác để cảm nhận sự ấm áp. Động từ dùng khi ôm người khác hoặc ôm ấp thú cưng; danh từ 'a cuddle' hiếm dùng trong tiếng Việt, thường diễn đạt bằng cụm từ như 'ôm chặt' hoặc 'ấp ủ bên nhau'. Người học có thể nhầm với 'hug' (ôm nhanh) hoặc 'ca ngợi' (xoa nhẹ) nên cần ngữ cảnh cho phù hợp.

Lưu Ý Cách Dùng

  • cuddle được hiểu là ôm ấp thân mật hoặc dựa vào người khác để cảm thấy ấm áp.
  • Có thể dùng với người thân hoặc thú cưng (cuddle với ai đó, cuddle với chăn).
  • Danh từ "a cuddle" hiếm dùng; diễn đạt bằng cụm từ như ôm chặt hoặc dựa vào nhau.
  • Tránh dùng quá mạnh hoặc gò bó; giữ giọng nói phù hợp với mối quan hệ.
  • Ngữ cảnh quan trọng để phân biệt với hug hay ca ngợi.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Ôm ấp không giống như ôm nhanh; nó to hơn và ấm áp hơn.
  • Có thể ôm ấp thú cưng và người thân.
  • "Cuddle" có thể là động từ và danh từ (một cái ôm).
  • Có thể ôm ấp bằng chăn, nhưng thường là với người khác hoặc thú cưng.
  • Trong tiếng Việt, không mang nghĩa tình dục ở usage thông thường; phụ thuộc ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt Nam hay nhầm cuddle với ôm nhanh; thực tế, cuddle cho thấy sự ấm áp và gần gũi lâu hơn.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến (cuddle up, cuddle with).
  • Luyện dạng động từ và danh từ.
  • Phân biệt a cuddle và cuddle.
  • Thực hành với người và thú cưng.
  • So sánh với hug và embrace để điều chỉnh giọng nói.
  • Viết câu dựa trên tình huống thực tế.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'cuddle'?

A.To swim energetically
B.To throw away carelessly
C.To embrace affectionately
D.To work in a hurry
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'cuddle' correctly?

A.He planned to cuddle his bike to the store.
B.She wanted to cuddle her homework for good grades.
C.They decided to cuddle during the chilly evening.
D.They cuddle the dog by the door.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'cuddle'?

A.Hug
B.Run
C.Jump
D.Play
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'cuddle'?

A.Push away
B.Gather closely
C.Embrace
D.Hold tight
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where 'cuddle' might apply?

A.During the winter, they share a warm blanket on the couch.
B.He assembled the furniture in the living room.
C.She taught him how to play chess.
D.Often, people feel lonely when they are alone.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
River Light Festival and the Raft Race

Culture & Festivals

2026.02.23 · 2:00 · B1 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ