LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

culinary - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

culinary Ý nghĩa của Từ

  • liên quan đến nấu ăn hoặc bếp
  • thuộc về nghệ thuật chuẩn bị thực phẩm
  • gắn với nghệ thuật ẩm thực
Illustration for this word

culinary Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

culinary Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkʌlɪnəri/
Mỹ /ˈkʌlɪnɛri/
Tiết
culinary

culinary Từ nguyên của Từ

culinary = culina (bếp) + -ary (liên quan đến) → Latin → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một đầu bếp đam mê sáng tạo món ăn trong một nhà bếp ấm cúng đầy hương thơm để giúp bạn nhớ 'culinary'.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

culinary là tính từ có nghĩa liên quan đến nấu ăn, bếp hoặc nghệ thuật ẩm thực. Nó xuất hiện trong các ngữ cảnh như trường dạy nấu ăn, truyền thống ẩm thực hoặc tạp chí ẩm thực. Tuy formal, từ này nhấn mạnh kỹ thuật, nghề nghiệp và sự sáng tạo trong việc chuẩn bị thực phẩm. Các ví dụ: culinary arts, culinary techniques, culinary history. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta hay dùng cooking hoặc kitchen, nhưng culinary nhấn mạnh khía cạnh nghệ thuật. Hình ảnh: một đầu bếp say mê chế biến món ăn trong căn bếp ấm áp sẽ giúp ghi nhớ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Gợi ý học tập: culinary là từ formal nói về nghệ thuật và nghề nấu ăn. Dùng trong ngữ cảnh chuyên môn, không phải trong đời sống hàng ngày. Ghép với các từ liên quan như arts, techniques, history. Hãy hình dung một đầu bếp trong căn bếp ấm áp để nhớ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Có nghĩa là ngon
  • Dùng cho nấu ăn hàng ngày
  • Có thể thay thế cho cooking
  • Chỉ nói tới bếp hoặc lò
  • Từ đồng nghĩa trịnh trọng cho đầu bếp

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, culinary nhấn mạnh nghệ thuật và nghề trong nấu ăn; người học có thể hiểu nhầm là chỉ đơn giản là ngon hoặc liên quan tới bếp. Dùng trong các ngữ cảnh formal và nghề nghiệp.

Mẹo Học

  • Nhớ rằng culinary mang tính formal và nhấn mạnh nghệ thuật ẩm thực
  • Ghép với arts, techniques, history để củng cố ý nghĩa
  • Sử dụng trong bối cảnh formal (trường học, tạp chí)
  • Trong đối thoại hàng ngày dùng cooking hoặc kitchen
  • Hình dung một đầu bếp trong căn bếp ấm áp để ghi nhớ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'culinary'?

A.Related to cooking
B.Related to cars
C.Related to computers
D.Related to construction
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'culinary' correctly?

A.The culinary school offers gourmet cooking classes.
B.He has a culinary cat.
C.She enjoys culinary repairs.
D.Their culinary garden needs watering.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'culinary'?

A.Musical
B.Artistic
C.Cooking
D.Medical
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'culinary'?

A.Edible
B.Inedible
C.Delicious
D.Tasty
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you use the word 'culinary'?

A.Discussing car parts
B.Talking about a cooking show
C.Describing a new phone model
D.Planning a hiking trip

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Joy of Cooking Soup with Mom

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.19 · 1:20 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Unlikely Lessons from Old Shoes and Stale Bread

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.29 · 2:56 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Culinary Character of My Remarkable Niece

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.28 · 2:30 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ