LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

cupboard - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

cupboard Ý nghĩa của Từ

  • một loại đồ nội thất có kệ để lưu trữ đĩa
  • tủ treo quần áo
  • vùng lưu trữ trong bếp hoặc nhà kho
Illustration for this word

cupboard Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

cupboard Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkʌb.əd/
Mỹ /ˈkʌb.ɚd/
Tiết
cupboard

cupboard Từ nguyên của Từ

cupboard = cốc + bảng. Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Pháp cổ *cobert* (được che phủ) → trở thành *cupboard* trong tiếng Anh trung cổ. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một tấm gỗ che phủ những chiếc cốc quý giá của bạn để bảo vệ chúng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi với tay chạm vào cửa tủ bếp và đẩy nó mở, nghe tiếng kêu cọt cọt nhỏ. Tôi nghiêng người một chút, kéo ra kệ và di chuyển(move) một vài đĩa để có chỗ. Tôi giữ một ly trong tay, điều chỉnh vị trí của nó và đặt nó xuống một cách cẩn thận. Những động tác nhỏ này cho tôi cảm giác kiểm soát và chuẩn bị cho những lần dùng sau.

Ngữ Cảnh Thực Tế

cupboard có nhiều nghĩa trong tiếng Anh: một loại furniture có ngăn để đựng chén đĩa, một tủ đựng quần áo, hoặc một khu vực lưu trữ ở bếp hoặc tủ đựng đồ. Nguồn gốc từ cup + board, xuất phát từ tiếng Pháp cổ cobert (được che phủ) và phát triển sang tiếng Anh trung cổ. Người Việt học tiếng Anh thường nhầm cupboard với wardrobe hay closet; cần nhấn mạnh sự khác biệt giữa tủ bếp và tủ quần áo. Thực hành với ví dụ cụ thể giúp nắm vững các nghĩa.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ ba nghĩa: tủ bếp, tủ quần áo và khu vực lưu trữ thông thường.
  • Phân biệt cupboard với wardrobe hoặc closet.
  • Dùng giới từ đúng (in the cupboard, on the top shelf).
  • Phát âm khác nhau giữa US /ˈkʌbərd/ và UK /ˈkʌbɔːd/.
  • Tránh nhầm lẫn với cabinet hoặc pantry.
  • Luyện tập bằng câu ví dụ cụ thể.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • cupboard luôn chỉ là tủ bếp
  • cupboard và wardrobe có thể nhầm lẫn
  • l spelling sai cupborad
  • nhầm lẫn giữa tủ quần áo và cupboard
  • cho rằng closet và cupboard giống nhau

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, cupboard thường bị hiểu nhầm là tủ quần áo; thực tế từ này có ba nghĩa khác nhau: tủ bếp, tủ quần áo và nơi lưu trữ chung. Quan trọng là nhận biết ngữ cảnh và vị trí.

Mẹo Học

  • Học sáu ý nghĩa chính (tủ bếp, tủ quần áo, không gian lưu trữ nói chung).
  • Phân biệt cupboard với wardrobe/ closet tùy ngữ cảnh (nhà bếp vs phòng ngủ).
  • Luyện các collocation phổ biến: in the cupboard, on the top shelf, open the cupboard door.
  • Phát âm: US /ˈkʌbərd/ vs UK /ˈkʌbɔːd/.
  • Tránh nhầm với cabinet hoặc pantry. Sử dụng ví dụ cụ thể.
  • Tạo câu tình huống để củng cố từng nghĩa.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

Pick the correct definition of the word 'cupboard'.

A.A small, enclosed piece of furniture with shelves and doors used for storing dishes, food, or household items
B.A long hallway connecting rooms in a house
C.A lightweight fabric used for making curtains
D.An outdoor structure for storing garden tools
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'cupboard' correctly?

A.He tried to cupboard the toys under the bed.
B.She reached into the kitchen cupboard to grab a mug.
C.The playground had a tall cupboard for children to climb on.
D.She wore a cupboard to keep warm at the concert.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar in meaning to 'cupboard'?

A.blanket
B.table
C.cabinet
D.corridor
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which option best represents an opposite or contrasting concept to 'cupboard'?

A.open shelf
B.cabinet
C.attic
D.drawer
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where the word would be used? Choose the scenario where that word would fit best (none of the sentences include the word).

A.Where do you keep your frozen food?
B.Where do you hang your coats and jackets when you enter the house?
C.Where do you store plates and glasses in the kitchen?
D.Where do you display decorative vases and photo frames?

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Clinic Visit: Appointment and Checks

Health Clinic Visit

2026.04.07 · 1:29 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ