cupboard - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
cupboard = cốc + bảng. Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Pháp cổ *cobert* (được che phủ) → trở thành *cupboard* trong tiếng Anh trung cổ. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một tấm gỗ che phủ những chiếc cốc quý giá của bạn để bảo vệ chúng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi với tay chạm vào cửa tủ bếp và đẩy nó mở, nghe tiếng kêu cọt cọt nhỏ. Tôi nghiêng người một chút, kéo ra kệ và di chuyển(move) một vài đĩa để có chỗ. Tôi giữ một ly trong tay, điều chỉnh vị trí của nó và đặt nó xuống một cách cẩn thận. Những động tác nhỏ này cho tôi cảm giác kiểm soát và chuẩn bị cho những lần dùng sau.
cupboard có nhiều nghĩa trong tiếng Anh: một loại furniture có ngăn để đựng chén đĩa, một tủ đựng quần áo, hoặc một khu vực lưu trữ ở bếp hoặc tủ đựng đồ. Nguồn gốc từ cup + board, xuất phát từ tiếng Pháp cổ cobert (được che phủ) và phát triển sang tiếng Anh trung cổ. Người Việt học tiếng Anh thường nhầm cupboard với wardrobe hay closet; cần nhấn mạnh sự khác biệt giữa tủ bếp và tủ quần áo. Thực hành với ví dụ cụ thể giúp nắm vững các nghĩa.
Đối với người Việt, cupboard thường bị hiểu nhầm là tủ quần áo; thực tế từ này có ba nghĩa khác nhau: tủ bếp, tủ quần áo và nơi lưu trữ chung. Quan trọng là nhận biết ngữ cảnh và vị trí.
Pick the correct definition of the word 'cupboard'.
Which sentence uses the word 'cupboard' correctly?
Which word is most similar in meaning to 'cupboard'?
Which option best represents an opposite or contrasting concept to 'cupboard'?
Can you think of a real-life context where the word would be used? Choose the scenario where that word would fit best (none of the sentences include the word).
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật