LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

dishes - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

dishes Ý nghĩa của Từ

  • món ăn trong chén nông
  • một loại thực phẩm đã chuẩn bị
  • bữa ăn được phục vụ theo cách cụ thể
Illustration for this word

dishes Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

dishes Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɪʃ/
Mỹ /dɪʃ/
Tiết
dish

dishes Từ nguyên của Từ

dish = dish (danh từ) + es (dạng số nhiều). Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'disca', có nghĩa là đĩa hoặc bát. Hãy tưởng tượng một bàn ăn được bày biện đẹp với nhiều món ăn nhiều màu sắc, sẵn sàng để đem lại niềm vui cho khách mời.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em nhấc một đĩa lên từ mép cạnh và cảm nhận lạnh của mép chạm lên lòng bàn tay. Tôi đẩy nó sang bàn ăn, nghiêng nhẹ và điều chỉnh cách nắm cho chắc chắn. Dần dần ý nghĩa nảy lên: dish là dụng cụ mỏng chứa thức ăn, là một loại món ăn được chuẩn bị riêng và là một bữa ăn được phục vụ theo một cách cụ thể. Khi nói với người khác 'hãy mang đĩa lên bàn', từ này trở nên sống động nhờ hành động và cảm giác của món ăn.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, từ dish có hai nghĩa chính: một là cái đĩa phẳng, nông dùng để phục vụ thức ăn, và hai là một món ăn được chuẩn bị, một loại thức ăn cụ thể. Trong các bối cảnh ăn uống, dish có thể chỉ một món ăn được nấu theo cách đặc biệt, hoặc cách trình bày. Ví dụ dish of the day hoặc a chef's signature dish. Dạng số nhiều dishes có thể là nhiều đĩa hoặc nhiều loại món.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Có thể đếm được: nói một dish, hai dishes. dish of the day là cụm từ phổ biến ở nhà hàng. dishes có thể chỉ đĩa hoặc các món ăn. Sử dụng a dish cho một món, dishes cho nhiều.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • dish không chỉ là đĩa; nó còn có nghĩa là món ăn được chế biến.
  • plate và dish không phải luôn đồng nghĩa ở mọi ngữ cảnh.
  • dish có thể chỉ món ăn chứ không phải dụng cụ.
  • dish of the day thường chỉ món ăn hôm nay, không phải đĩa cụ thể.
  • dishes ở dạng số nhiều có thể là nhiều đĩa hoặc nhiều loại món ăn.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt nên phân biệt dish là đĩa và dish là món ăn được chế biến, dựa vào ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Luyện tập sự khác biệt giữa đĩa (dụng cụ) và món ăn.
  • Cụm từ phổ biến: dish of the day, signature dish.
  • Dùng a dish cho một món, dishes cho nhiều.
  • Chú ý động từ cho biết cách trình bày hoặc phục vụ.
  • Dạng số nhiều có thể là nhiều đĩa hoặc nhiều loại món.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'dishes'?

A.Containers used for serving and eating food
B.A type of plant
C.A form of music
D.A style of painting
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct sentence using 'dishes'.

A.He repairs electronics with dishes.
B.She enjoys cooking with beautiful dishes.
C.The athlete broke his record with dishes.
D.They travel to distant lands for dishes.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'dishes'?

A.Bowls
B.Furniture
C.Vehicles
D.Clothing
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'dishes'?

A.Cutlery
B.Ingredients
C.Empty pots
D.Tables
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario involving 'dishes'?

A.He cleared the table after the meal was finished.
B.She spent the afternoon cleaning the dishes.
C.They arranged a picnic in the park.
D.He bought new furniture for the living room.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Order at Restaurant

Restaurant Order

2026.05.10 · 0:28 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Ordering with care

Restaurant Order

2026.01.30 · 0:32 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Restaurant Order with Mixed Plate

Restaurant Order

2026.01.26 · 0:32 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Culinary Character of My Remarkable Niece

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.28 · 2:30 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
A Lucky Misstep in Tokyo

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.28 · 2:27 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ