LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

curdles - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

curdles Ý nghĩa của Từ

  • đặc lại hoặc đông đặc một chất lỏng (như sữa) thành đậu
  • hỏng hoặc trở nên tồi tệ (theo nghĩa bóng)
  • trở nên khó chịu hoặc không dễ chịu
Illustration for this word

curdles Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

curdles Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkɜːd.əl/
Mỹ /ˈkɝː.dəl/
Tiết
curdle

curdles Từ nguyên của Từ

(a) Phân tích gốc: 'đậu' + '-le'. (b) Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh Trung cổ 'curdlen' từ tiếng Pháp cổ 'creder' (đông lại) từ tiếng Latinh 'coagulare'. (c) Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng đổ sữa và nhìn nó biến thành đậu, như thể có một nhà máy phô mai nhỏ trong bếp của bạn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Curdle là một động từ sống động có hai nghĩa. Về nghĩa đen, nó mô tả chất lỏng như sữa đặc lại hoặc vón lại khi nhiệt độ, axit hoặc thời gian làm mất sự phân tán mịn. Về nghĩa bóng, nó có nghĩa là hỏng, trở nên tệ đi, như tâm trạng, phản ứng hoặc tình huống trở nên khó chịu hoặc căng thẳng. Người học thường nhầm lẫn curdle với curd và cho rằng bất kỳ sự đặc lại nào cũng là curdle; hãy nhớ rằng đông đặc làm thành phôi phô mai đòi xử lý cẩn thận, chứ không chỉ là hư hỏng. Trong tiếng nói thông dụng bạn có thể nói kem bị curdle ở chảo nóng hoặc sữa bị curdle sau khi để ở nhiệt độ phòng quá lâu. Nguồn gốc liên hệ curdle với đông tụ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Không nhầm curdle với curd. Nhớ rằng nó có thể có nghĩa là hỏng, chứ không chỉ làm đặc. Dùng với các sản phẩm sữa và nhiệt độ hoặc thời gian. Nghĩa bóng thường chỉ điều gì đó trở nên khó chịu. Chú ý ngữ cảnh đông đặc khi nghĩ về nguồn gốc từ vựng. Luyện tập cả nghĩa đen và nghĩa bóng trong ví dụ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Curdle luôn có nghĩa là hỏng; đặc lại có thể là curdling vô hại.
  • Curdle và curd là cùng một nghĩa.
  • Chỉ sản phẩm từ sữa mới có thể curdle.
  • Tất cả sự đặc lại trong nấu ăn đều gọi là curdling.
  • Curdling xảy ra ngay lập tức.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt nên phân biệt giữa ý nghĩa đương nhiên của quá trình sữa và ý nghĩa ẩn dụ; curdle có thể bị sử dụng với nghĩa tiêu cực quá mức.

Mẹo Học

  • Viết 3 câu nghĩa đen và 3 câu nghĩa bóng.
  • Lưu ý cách dùng với các sản phẩm sữa.
  • So sánh với đông lại và hư hỏng.
  • Dùng ở thì hiện tại và quá khứ.
  • Ghi lại lỗi và ôn tập hàng ngày.
  • Luyện nghe để nắm nhấn âm.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ