LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

giải thích tâm lý tò mò trong việc học ngôn ngữ

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

curious Ý nghĩa của Từ

  • khao khát học hỏi hoặc biết
  • tò mò
  • lạ hoặc hiếm
Illustration for this word

curious Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

curious Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkjʊəriəs/
Mỹ /ˈkjʊr.i.əs/
Tiết
curious

curious Từ nguyên của Từ

curious = cur- (từ Latin 'cura' có nghĩa là chăm sóc) + -ious (hậu tố tính từ). Nguồn gốc: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một chú mèo tò mò nghiêng người qua một quyển sách, muốn biết mọi chi tiết trong câu chuyện bên trong.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em dựa người về phía trước và lật trang, ngón tay theo dõi các đường viền move. Một luồng curious trỗi lên trong tâm trí, như thể đang tìm kiếm điều gì đó lạ. Em chỉnh tư thế, hít thở đều và bám theo từng manh mối. Kết thúc, cảm giác này lan sang cuộc trò chuyện thực tế, khi ta đặt câu hỏi và lắng nghe với sự tò mò.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Người học tiếng Anh cần hiểu rằng curious biểu đạt ham muốn khám phá và học hỏi một cách tích cực; nó cũng có thể diễn đạt điều gì đó kỳ lạ. Tránh gắn cảm xúc xâm phạm cho từ này bằng cách luyện cách dùng about với chủ đề và dùng to với hành động tương lai khi thích hợp.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Sử dụng curious about với chủ đề; • không đồng nghĩa với tò mò xâm phạm; • có thể mô tả người, vật, hoặc sự kiện; • tránh curious to cho hành động tương lai; • ghép với các tính từ khác như eager

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hay nhầm lẫn với sự xâm phạm quyền riêng tư người khác
  • Chỉ mô tả những thứ lạ
  • Sắc thái tiêu cực
  • Không dùng với hành động trong tương lai
  • Nhầm với 'curious to'

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, curious trong tiếng Anh diễn đạt sự tò mò tích cực chứ không phải xâm phạm quyền riêng tư. Luyện dùng curious about cho chủ đề; phân biệt curious to cho hoạt động tương lai.

Mẹo Học

  • Luyện tập với chủ đề: curious about…, curious to hear.
  • So sánh với eager và inquisitive.
  • Phân biệt curious about và curious to cho hành động tương lai.
  • Sử dụng collocations phổ biến.
  • Tránh ám chỉ xâm phạm khi nói về người.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

Which of the following words is most similar in meaning to 'curious'?

A.Negative
B.Inquisitive
C.Generous
D.Careless
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'curious' used correctly?

A.They were curious in time to catch the last train.
B.He was being curious to his friend during their argument.
C.The curious boy refused to ask any questions in class.
D.She was curious about the math problem and asked for help.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is the opposite of 'curious'?

A.Indifferent
B.Sarcastic
C.Eager
D.Thoughtful
Bước 4: Từ trái nghĩa

Can you think of a real-life situation where being 'curious' would be beneficial?

A.Refusing to watch educational documentaries
B.Learning a new language
C.Avoiding trying new foods
D.Ignoring all school assignments
Bước 5: Thành thạo

Explain in your own words what being 'curious' means and give an example of when you felt curious.

A.Shy
B.Peaceful
C.Open-minded
D.Forgetful

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Parent-Teacher Talk about a Community Project

Parenting & Education

2026.05.13 · 1:27 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
A Personal Take on Small-Scale Aeronautics Projects

Opinion & Ideas

2026.03.19 · 1:23 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
After the Trip

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.27 · 2:44 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ