LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

curly - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

curly Ý nghĩa của Từ

  • có hình dạng xoăn hoặc xoáy
  • bị xoắn hoặc xoáy
  • có hình dáng gợn sóng
Illustration for this word

curly Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

curly Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkɜːli/
Mỹ /ˈkɝːli/
Tiết
curly

curly Từ nguyên của Từ

Phân tách gốc: curl + -y (cuộn nhỏ). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'cyrle' → tiếng Hà Lan 'krul' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một đứa trẻ có tóc xoăn cười và chơi trong gió, tóc của chúng nhảy múa xung quanh như những vòng xoắn nhỏ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Mình nắm một sợi tóc, quay cổ tay để move nó cuộn lại. Đẩy và kéo, điều chỉnh góc, thấy nó change thành một xoắn ốc. Cảm giác căng nhưng dễ chịu, như đặt một cuộn nhỏ vào đúng vị trí và giữ. Trong cuộc trò chuyện hằng ngày, curly thường dùng cho những thứ có hình dạng uốn éo hoặc xoắn ốc.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Curly là tính từ mô tả hình dạng uốn éo, xoắn ốc hoặc lượn sóng, đặc biệt là tóc uốn thành lọn. Nó có thể mô tả người có tóc xoăn tự nhiên hoặc vật gì đó xoắn theo hình tròn. Từ này nhấn mạnh vẻ ngoài sống động và dễ thương của các lọn tóc và có thể mang sắc thái vui nhộn hoặc trìu mến. Nguồn gốc của nó là curl với hậu tố -y, ám chỉ một nếp uốn nhỏ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng curly để mô tả kết cấu, đặc biệt là tóc uốn thành lọn. Đối với một người, dùng curly hair hoặc curly-haired. Tránh dùng curly để nói về thứ chỉ đơn giản là cong mà không có uốn. Mức độ được biểu đạt bằng very curly hoặc slightly curly. Curly thường gặp với tóc và mẫu hình xoắn; với thực vật, dùng từ khác.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Curly không chỉ mô tả tóc; nó có thể mô tả các vật thể xoắn ốc.
  • Curly khác với wavy ở mức độ uốn cong.
  • Curly mô tả đặc tính tự nhiên; curled mô tả dạng cong tạm thời.
  • Đối với tóc, dùng curly hair hoặc curly-haired; với vật khác, dùng từ đúng.
  • Chú ý phân biệt curly hair và curly-haired và vị trí liên kết.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Dành cho người Việt: curly thường mô tả kết cấu tóc hoặc hình dạng xoắn; đừng dùng cho mọi thứ chỉ bị cong. Phân biệt curly và curled cho trạng thái tạm thời. với tóc, dùng curly hair hoặc curly-haired.

Mẹo Học

  • Phân biệt curly và curled và cách dùng.
  • Kết hợp curly với hair: curly hair, curly-haired.
  • Dùng các mức độ: very curly, slightly curly.
  • Không dùng cho vật thể thẳng.
  • So sánh với wavy và frizzy để tránh nhầm lẫn.
  • Luyện tập trong tình huống hàng ngày.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'curly'?

B.Round
C.Wavy
D.Square
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'curly' used correctly?

A.He was wearing a curly hat.
B.Her curly hair shone in the sunlight.
C.The dog had a curly meow.
D.I prefer my coffee curly.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an opposite of 'curly'?

A.Tangled
B.Thin
C.Long
D.Smooth
Bước 4: Từ trái nghĩa

How can the word 'curly' be applied in real life?

A.Describing a type of pasta
B.Talking about a hairstyle
C.Referring to a type of font
D.Referring to a type of dance move
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a situation where someone might have curly hair?

A.At a swimming competition
B.While riding a rollercoaster
C.In a windy day at the beach
D.During a karaoke party

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Ordering at Tiger Claw Diner

Restaurant Order

2025.11.16 · 0:30 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ