curly - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tách gốc: curl + -y (cuộn nhỏ). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'cyrle' → tiếng Hà Lan 'krul' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một đứa trẻ có tóc xoăn cười và chơi trong gió, tóc của chúng nhảy múa xung quanh như những vòng xoắn nhỏ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMình nắm một sợi tóc, quay cổ tay để move nó cuộn lại. Đẩy và kéo, điều chỉnh góc, thấy nó change thành một xoắn ốc. Cảm giác căng nhưng dễ chịu, như đặt một cuộn nhỏ vào đúng vị trí và giữ. Trong cuộc trò chuyện hằng ngày, curly thường dùng cho những thứ có hình dạng uốn éo hoặc xoắn ốc.
Curly là tính từ mô tả hình dạng uốn éo, xoắn ốc hoặc lượn sóng, đặc biệt là tóc uốn thành lọn. Nó có thể mô tả người có tóc xoăn tự nhiên hoặc vật gì đó xoắn theo hình tròn. Từ này nhấn mạnh vẻ ngoài sống động và dễ thương của các lọn tóc và có thể mang sắc thái vui nhộn hoặc trìu mến. Nguồn gốc của nó là curl với hậu tố -y, ám chỉ một nếp uốn nhỏ.
Dành cho người Việt: curly thường mô tả kết cấu tóc hoặc hình dạng xoắn; đừng dùng cho mọi thứ chỉ bị cong. Phân biệt curly và curled cho trạng thái tạm thời. với tóc, dùng curly hair hoặc curly-haired.
In which sentence is 'curly' used correctly?
Which word is an opposite of 'curly'?
How can the word 'curly' be applied in real life?
Can you think of a situation where someone might have curly hair?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật