LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

cursory - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

cursory Ý nghĩa của Từ

  • thực hiện nhanh chóng với ít chú ý đến chi tiết
  • vội vàng; nông cạn
  • không kỹ lưỡng hoặc không toàn diện
Illustration for this word

cursory Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

cursory Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkɜːsəri/
Mỹ /ˈkɜr.sɚ.i/
Tiết
cursory

cursory Từ nguyên của Từ

Rễ bao gồm 'curs' (từ tiếng Latinh 'cursus' có nghĩa là 'chạy') + '-ory' (hậu tố chỉ sự liên quan). Xuất phát từ tiếng Latinh sang tiếng Pháp cổ rồi đến tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người chạy nhanh qua danh sách mà không dừng lại để kiểm tra từng mục một cách cẩn thận.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Cursory là tính từ diễn đạt hành động nhanh và hời hợt, thiếu chi tiết. Một cái nhìn cursory ngụ ý chỉ nhìn qua loa, chưa phân tích kỹ lưỡng. Nguồn gốc từ Latin cursus (chạy), qua French và sau đó vào tiếng Anh; nhấn mạnh sự nhanh chóng bỏ qua các chi tiết. Thường mang sắc thái tiêu cực khi người nói yêu cầu đánh giá sâu.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Cursory ngụ ý nhanh và hời hợt, không chú ý chi tiết.
  • - Tránh sử dụng khi cần phân tích kỹ lưỡng.
  • - Dùng với các cụm như cursory glance hoặc cursory inspection để phát âm tự nhiên.
  • - Thường mang sắc thái tiêu cực.
  • - So sánh với thorough để nắm khác biệt.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn cursory với nhanh nhưng làm được
  • nghĩ nhanh = chỉ cần
  • dùng cho nhiệm vụ cần độ sâu
  • cho rằng trong ngữ cảnh trang trọng không mang sắc thái tiêu cực
  • cho rằng nhanh là vô hại

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, cursory nhấn mạnh sự nhanh chóng và hời hợt; dễ bị hiểu nhầm là chỉ nhanh mà hiệu quả, trong khi thực tế nó mang nghĩa tiêu cực về độ sâu.

Mẹo Học

  • Nhớ rằng nó mô tả sự nhanh chóng và hời hợt
  • Tránh ở những hoàn cảnh đòi hỏi phân tích kỹ lưỡng
  • Dùng với các cụm như glance hoặc inspection
  • So sánh với thorough để thấy sự khác biệt
  • Lưu ý giọng điệu tiêu cực trong văn bản formal
  • Luyện tập ở nhiều ngữ cảnh để nắm được sắc thái

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'cursory'?

A.Brief
B.Clear
C.Complicated
D.Detailed
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'cursory' used correctly?

A.His thorough examination was cursory and superficial.
B.They provided clear and in-depth details in a cursory manner.
C.The complicated analysis was cursory and precise.
D.She gave a cursory look at the detailed report.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Choose the synonym for 'cursory':

A.Thorough
B.Extensive
C.Careful
D.Quick
Bước 4: Từ trái nghĩa

Choose the opposite of 'cursory':

A.Summarized
B.Superficial
C.Detailed
D.In-depth
Bước 5: Thành thạo

How would you apply the word 'cursory' in a real-life situation?

A.Explaining a detailed analysis of a scientific experiment
B.Describing a quick glance over a document before a meeting
C.Discussing a thorough investigation in a crime scene
D.Summarizing a complex philosophical argument

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ