LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

curtail - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

curtail Ý nghĩa của Từ

  • rút ngắn cái gì đó bằng cách cắt bỏ một phần
  • giảm phạm vi hoặc số lượng
  • giới hạn hoặc hạn chế cái gì
Illustration for this word

curtail Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

curtail Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kəˈteɪl/
Mỹ /kərˈteɪl/
Tiết
curtail

curtail Từ nguyên của Từ

cur|tail → latinh 'curtus' (ngắn) + tiếng Pháp cổ 'tailler' (cắt). Hãy tưởng tượng một người nào đó đang cắt đuôi của một con chó dài, làm cho nó ngắn hơn rất nhiều.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Curtail nghĩa là giảm bớt một phần của thứ gì đó để làm nó ngắn hơn, giảm phạm vi hoặc số lượng, hoặc giới hạn một thứ gì đó. Thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc hành chính, như curtail spending hay curtail a program. Nó mang sắc thái hạn chế do người khác áp đặt và nhấn mạnh sự cắt bớt có chủ đích, khác với shorten hoặc reduce ở mức độ nhẹ hơn. Động từ này có thể dùng với tân ngữ: curtail something.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng curtail để miêu tả hạn chế hoặc cắt giảm có chủ đích do một cơ quan bên ngoài áp đặt. Tránh dùng cho các giảm sút tự nhiên hoặc không thể tránh được. Thường gặp với các danh từ như spending, programs, rights hay freedoms. Ngữ cảnh trang trọng, phù hợp với bối cảnh chính sách hoặc hành chính. Đây là động từ tấc động từ: curtail something. Các dạng khác: curtailed, curtailing.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Curtail không phải lúc nào cũng có nghĩa là cắt đứt hoàn toàn một thứ gì đó.
  • Trong văn bản formal, nó không phụ thuộc như shorten hay reduce mà thiếu sắc thái giới hạn.
  • Thuật ngữ này dễ bị hiểu nhầm như một sự giảm bớt đơn thuần.
  • Không dùng cho những sự giảm sút tự nhiên và không thể tránh được.
  • Curtail mang ý nghĩa hạn chế bởi người khác áp đặt.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường hiểu curtail như sự hạn chế, cắt giảm có chủ đích do cơ quan bên ngoài áp đặt, đặc biệt trong bối cảnh chính sách; khác với reduce hay shorten ở mức độ thẩm quyền và mục đích.

Mẹo Học

  • Nhớ rằng curtail mang ý nghĩa hạn chế từ bên ngoài, không chỉ giảm kích thước.
  • Kết hợp với spending, rights, programs hoặc freedoms.
  • Dùng chủ yếu trong ngữ cảnh formal/hành chính.
  • So sánh với shorten, reduce để nắm sắc thái.
  • Lưu ý dạng curtailing và curtailed.
  • Luyện tập với câu có tân ngữ trực tiếp.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'curtail'?

A.Increase
B.Shorten
C.Expand
D.Enhance
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'curtail' correctly?

A.The team decided to enhance their budget to curtail expenses.
B.She wants to curtail her knowledge on the new subject.
C.The company decided to expand their project to curtail the competition.
D.He decided to curtail his spending and save more money.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'curtail'?

A.Increase
B.Amplify
C.Reduce
D.Broaden
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'curtail'?

A.Enlarge
B.Elongate
C.Decrease
D.Extend
Bước 5: Thành thạo

In what real-life scenario would someone need to curtail their expenses?

A.When saving money for a vacation
B.When planning a shopping spree
C.When trying to increase debt
D.When looking to splurge on luxury items

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ