LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

curtains - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

curtains Ý nghĩa của Từ

  • Một mảnh vải dùng để che cửa sổ.
  • Một vách ngăn hoặc màn chắn trong bối cảnh sân khấu.
  • Cái gì đó che giấu hoặc làm mờ đi.
Illustration for this word

curtains Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

curtains Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkɜːtən/
Mỹ /ˈkɜrtən/
Tiết
curtain

curtains Từ nguyên của Từ

Từ 'curtain' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'cortina' (màn, vải che)|Latinh → Tiếng Pháp cổ 'courtine' → Tiếng Anh 'curtain'. Hãy tưởng tượng một sân khấu nơi một tấm vải đẹp rơi xuống để giấu các diễn viên, tạo nên khoảnh khắc hồi hộp trước khi họ xuất hiện.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nắm mép rèm và kéo một chút, vải trượt trước cửa sổ move. Ánh sáng thay đổi, căn phòng bớt sáng và trở nên riêng tư hơn. Tôi giữ vị trí ấy và điều chỉnh cho vừa ý, cảm giác kiểm soát nhẹ nhàng. Rèm như một lớp chắn mềm, che ngoài trời và giữ không khí trong phòng.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một tấm rèm là một miếng vải treo để che chắn cửa sổ hoặc lối vào, mang lại sự riêng tư, kiểm soát ánh sáng hoặc trang trí. Trong nhà, rèm có thể kéo lại để chắn ánh sáng hoặc mở ra để ánh sáng vào. Trong rạp hát, rèm ngăn cách giữa sân khấu và khán giả; việc nâng hoặc hạ rèm tạo ra một khoảnh khắc đầy hồi hộp. Nó cũng được dùng theo nghĩa bóng để nói về điều gì đó che giấu thông tin hoặc tiến triển. Nguồn gốc từ латинском cortina, qua tiếng Pháp cổ courtine, vào tiếng Anh curtain.

Lưu Ý Cách Dùng

  • kéo rèm cửa; rèm cửa đã kéo; curtain call; rèm được kéo lên; rèm được hạ xuống
  • Nhớ rằng curtain có thể chỉ rèm cửa hoặc rèm sân khấu; không phải vật che chắn nào cũng là rèm; dùng curtain hay drape tùy ngữ cảnh; behind the curtain có nghĩa ở behind-the-scenes; luyện tập cả dùng chữ thẳng lẫn ẩn dụ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Cho rằng rèm chỉ che cửa sổ, không phải cửa hoặc sân khấu.
  • Nhầm lẫn curtain với drape hoặc rèm chắn sáng.
  • Giả sử rèm luôn chắn sáng hoàn toàn.
  • Bỏ qua cách dùng ẩn dụ hoặc metaphor.
  • Nhầm curtain call với lời chào hoặc rời sân khấu.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, sự phân biệt giữa rèm cửa sổ và rèm sân khấu phụ thuộc ngữ cảnh; dễ hiểu sai các thành ngữ như behind the curtain.

Mẹo Học

  • Phân biệt rèm cửa sổ và rèm sân khấu; 5 cụm từ hữu ích
  • 5 từ đồng nghĩa và 2 collocations
  • nghe giọng điệu của curtain call
  • đọc cảnh ngắn có chú ý rèm
  • Sử dụng hình ảnh để phân biệt các loại rèm

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'curtains'?

A.Decorative fabric that hangs across a window
B.A type of dessert
C.A kind of plant
D.A loud noise
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence correctly uses the word 'curtains'?

A.He valued the curtains more than his car.
B.The curtains were delicious.
C.She pulled the curtains to let in light.
D.They decided to curtains their game.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'curtains'?

A.Blinds
B.Furniture
C.Artwork
D.Wall
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'curtains'?

A.Panel
B.Window
C.Open space
D.Rod
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where you might encounter 'curtains'?

A.In a theater where a performance takes place
B.During a cooking competition
C.While playing outside
D.At a science fair

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
A Village Masquerade: Tradition and Making

Opinion & Ideas

2026.02.15 · 1:13 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Viewing a Rental Apartment After a Storm

Housing Rental

2026.02.13 · 1:39 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
How's the Morning Rise

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.10 · 2:27 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ