LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

cutlery - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

cutlery Ý nghĩa của Từ

  • Dụng cụ sử dụng để ăn hoặc phục vụ thực phẩm
  • Dao, nĩa và thìa chung
  • Theo nghĩa rộng hơn, công cụ cần thiết cho việc chuẩn bị bữa ăn
Illustration for this word

cutlery Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

cutlery Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkʌt.ləri/
Mỹ /ˈkʌt.lɚ.i/
Tiết
cutlery

cutlery Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: cut + lery (từ cổ Pháp 'coutelier'). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'cultellus' → cổ Pháp 'coutelier' → tiếng Anh 'cutlery'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một đầu bếp khéo léo cắt rau bằng một con dao sáng bóng, xung quanh là những chiếc dĩa và thìa sẵn sàng phục vụ một bữa ăn ngon.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Cutlery là danh từ chỉ các dụng cụ để ăn hoặc phục vụ thức ăn. Thông thường bao gồm dao, nĩa, thìa và các dụng cụ khác dùng trên bàn ăn. Ý nghĩa có thể mở rộng để chỉ các công cụ cần thiết cho việc chuẩn bị bữa ăn. Nguồn gốc từ tiếng Pháp coutelier và Latinh cultellus, qua nhiều thế hệ ngôn ngữ. Trong bối cảnh hiện đại, cutlery cũng có thể đề cập đến các loại dao kéo đặc biệt hoặc bộ dụng cụ phục vụ. Từ vựng liên quan và các cụm như bộ dụng cụ ăn hay bộ dao muỗng nĩa thể hiện sự tinh tế và truyền thống văn hóa ẩm thực.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Cutlery là danh từ chỉ các dụng cụ để ăn hoặc phục vụ thức ăn.
  • Thông thường bao gồm dao, nĩa, thìa và các dụng cụ khác trên bàn ăn.
  • Trong lễ nghi, nĩa đặt bên trái và dao thìa bên phải.
  • Silverware được dùng như từ đồng nghĩa với cutlery ở tiếng Anh Mỹ.
  • Cutlery cũng có thể chỉ dụng cụ chuẩn bị thức ăn, nhưng ít gặp hơn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Cutlery luôn là dụng cụ kim loại.
  • Đũa được xem như dụng cụ ăn uống.
  • Dụng cụ ăn uống bằng khác với dụng cụ nấu ăn.
  • Tất cả dụng cụ trên bàn đều là dụng cụ ăn uống.
  • Dụng cụ ăn uống phải bằng bạc.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt Nam rằng cutlery là tập hợp dụng cụ trên bàn ăn, không phải dụng cụ nấu nướng; nhấn mạnh phép lịch sự và khác biệt văn hóa.

Mẹo Học

  • Phân biệt cutlery, silverware và flatware trong từng ngữ cảnh.
  • Học các cụm từ phổ biến như cutlery drawer.
  • Dùng hình ảnh để ghi nhớ từ vựng dụng cụ ăn.
  • Luyện thói quen lễ nghi bàn ăn và bố trí dụng cụ.
  • Đọc thực đơn hoặc hội thoại ở nhà hàng thực tế để thấy cách dùng.
  • Viết câu ví dụ riêng để củng cố ngữ cảnh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'cutlery'?

A.Utensils used for eating or serving food
B.A type of cooking method
C.A style of dining
D.A kind of fruit
Bước 2: Cách sử dụng

Identify the correct usage of the word 'cutlery' in a sentence.

A.The cat played with the cutlery in the garden.
B.He bought cutlery to paint his house.
C.She set the table with beautiful cutlery made of stainless steel.
D.Cutlery is a fascinating topic in biology.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'cutlery'?

A.Ceramics
B.Silverware
C.Glassware
D.Furniture
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'cutlery'?

A.Hands
B.Chopsticks
C.Dinnerware
D.Wooden utensils
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario of using cutlery?

A.She prepared a fancy dinner and arranged the cutlery elegantly on the table.
B.During the picnic, we forgot to bring any utensils for the meal.
C.At the restaurant, I noticed everyone was eating with their hands.
D.He used a napkin to wipe his face while eating.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ