silver - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: silv- (liên quan đến 'rừng', kết nối với nguồn gốc tự nhiên của bạc). Nguồn gốc lịch sử: La-tinh 'argentum' → Pháp cổ 'argent' → Anh 'silver'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một đồng bạc sáng lấp lánh nằm trên đống lá rừng, phản chiếu ánh sáng mặt trời, thể hiện giá trị và nguồn gốc tự nhiên của nó.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMình nhấc một đồng tiền lên từ khay, xoay nó trong lòng bàn tay để ánh sáng lướt trên bề mặt. Bạc lạnh chạm vào ngón tay khi mình điều chỉnh grip, đẩy và kéo mép để cảm nhận trọng lượng. Sự lấp lánh đổi màu theo từng vòng quay, gợi cho tôi điều gì đó quý giá và vượt lên kim loại. Mình đặt nó trở lại và giữ ánh sáng ấy trước mắt, như một lời hứa nhỏ.
Bạc là một kim loại sáng bóng màu xám trắng có lịch sử dài trong trang sức, tiền xu và đồ dùng hàng ngày. Danh từ bạc chỉ kim loại này, và nó cũng xuất hiện trong các cụm từ như huy chương bạc hay đồ bạc. Tính từ bạc mô tả màu bạc hoặc bề mặt sáng bóng kim loại, như tóc bạc hoặc bề mặt bạc. Văn hóa nói đến bạc gắn với sự sang trọng, sự tinh khiết và độ bền. Lưu ý người học dễ nhầm bạc với màu xám không sáng hoặc với các kim loại khác có màu tương tự.
Học viên tiếng Việt hay nhầm giữa bạc như kim loại và bạc như màu sắc, và có thể bỏ qua rằng nhiều đồ bạc là hợp kim.
What is the meaning of the word 'silver'?
Which sentence uses the word 'silver' correctly?
Which word is most similar to 'silver'?
What is the opposite of 'silver'?
Can you give an example of a real-life scenario involving precious metals?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật