mô hình tuần hoàn trong kinh tế
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'cyclic' (gốc) + 'al' (hậu tố). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Hy Lạp 'kyklos' có nghĩa là 'hình tròn' → tiếng Latinh 'cyclicus' → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh trí nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc bánh xe quay liên tục, mỗi vòng quay hoàn chỉnh tượng trưng cho một chu kỳ, như các mùa thay đổi từ mùa đông sang mùa xuân, mùa hè và mùa thu.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQThuật ngữ tiếng Anh cyclical được dịch sang tiếng Việt bằng 'chu kỳ' hoặc tính chu kỳ. Nó mô tả khi một sự việc xảy ra theo chu kỳ hoặc theo các giai đoạn, lặp lại theo một mẫu có thể dự đoán được và liên quan đến một chu trình. Ví dụ nói tới các hiện tượng tự nhiên như mùa, thủy triều hay chu kỳ kinh tế.
Trong tiếng Việt, tính chu kỳ thường gắn với chu trình có quy luật; người học hay nhầm với lặp lại thông thường mà chưa chú ý tới tính lặp có nhịp điệu và thời gian.
What does the word 'cyclical' mean?
Identify the sentence that uses 'cyclical' correctly.
Which word is most similar to 'cyclical'?
What is the opposite of 'cyclical'?
Can you think of a real-life scenario of seasons changing over time?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật