LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

daft - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

daft Ý nghĩa của Từ

  • ngu ngốc hoặc ngớ ngẩn
  • vô lý hoặc điên
  • không khôn ngoan
Illustration for this word

daft Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

daft Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɑːft/
Mỹ /dæft/
Tiết
daft

daft Từ nguyên của Từ

Gốc: na- (có nghĩa là 'chết') + ft (hậu tố giảm thiểu). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh trung cổ 'daft', từ tiếng Bắc Âu cổ 'darrtr' (chết). Hình ảnh ký ức: tưởng tượng một con chim ngu ngốc không thể bay, vỗ cánh lung tung; điều đó nắm bắt bản chất của việc ngốc nghếch hoặc vô lý.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Daft là tính từ tiếng Anh thân mật có nghĩa là ngốc nghếch, vô lý hoặc ngu ngốc. Giọng điệu nhẹ nhàng, thường dùng để mô tả hành động hoặc ý tưởng chứ không phải con người. Có thể nói một kế hoạch là daft nếu nghe có vẻ rủi ro nhưng vô hại, hoặc một ý tưởng là daft nếu quá phi lý. Thường dùng ở văn nói giữa bạn bè; tránh dùng trong tình huống formal.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Daft là từ thông tục; tránh dùng trong văn viết trang trọng.
  • Nó mô tả hành động hay ý tưởng, không nhất thiết là người.
  • Âm điệu nhẹ nhàng, hài hước khi dùng giữa bạn bè.
  • Có thể làm một điều gì đó nghe tức cười mà không xúc phạm.
  • Tránh dùng với người lạ hoặc trong hoàn cảnh formal.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Thường bị hiểu là xúc phạm nặng dành cho người.
  • Ý tưởng hoặc kế hoạch cũng có thể được gọi là daft.
  • Không phù hợp trong ngữ cảnh formal.
  • Khác với các từ ngữ nghiêm trọng hơn.
  • Nguồn gốc của từ không liên quan đến cái chết.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Daft là từ ngữ thông tục, có âm hưởng nhẹ nhàng. Người học có thể nghĩ nó nặng lời, nhưng nó thường mang tính trêu đùa giữa bạn bè. Tránh dùng ở nơi formal.

Mẹo Học

  • Nhớ là đây là từ thông tục và mang tính thân mật.
  • Nó mô tả hành động hoặc ý tưởng, không nhất thiết là người.
  • Điều chỉnh giọng điệu tùy người nghe (bạn bè vs người lạ).
  • Tránh dùng ở văn cảnh formal hoặc lịch sự.
  • Kết hợp với từ khác để làm mềm hoặc nhấn mạnh câu.
  • Dựa vào ngữ cảnh để biết nó là đùa hay nghiêm túc.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'daft' mean?

B.Silly or foolish
C.Brave
D.Clever
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'daft' correctly?

A.The daft plan made the project successful.
B.She danced the daft way to the music.
C.He thought it was daft to go outside in the storm.
D.His daft ideas impressed everyone.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'daft'?

A.Wise
B.Silly
C.Serious
D.Logical
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'daft'?

A.Sensible
B.Foolish
C.Ridiculous
D.Impractical
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario that illustrates the meaning of 'daft'?

A.Everyone laughed at the joke he told.
B.Winning the lottery was a surprising outcome.
C.He made a daft choice by not studying for the exam.
D.She decided to climb a tree during the rain.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ