intelligent - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ tiếng Latinh 'intelligentem' (hiểu biết) – từ 'inter-' (giữa) + 'legere' (chọn hoặc đọc). Hãy tưởng tượng một người thông minh làm cầu nối khoảng cách bằng kiến thức, khôn ngoan chọn một lối đi được thắp sáng bởi ánh sáng chỉ đường.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên tôi đẩy ghế lại gần bàn, mở sổ và lật trang. Những ý tưởng di chuyển trong đầu tôi và dần chỉ về một giải pháp. Nỗ lực có cảm giác như điều khiển một động cơ nhỏ, điều chỉnh nhịp đều cho đến khi ý nghĩa hiển thị rõ. Khoảnh khắc hành động đúng khớp với nhiệm vụ cho tôi cảm giác thông minh đang hoạt động.
Trong tiếng Việt, intelligent ở tiếng Anh ngụ ý khả năng suy nghĩ và học hỏi, chứ không chỉ nhanh trí. Nó nhấn mạnh khả năng lý luận và hiểu sâu để áp dụng kiến thức vào tình huống mới. Trong bối cảnh học tập hoặc công việc, người được mô tả intelligent là người có thể nắm bắt khái niệm phức tạp nhanh chóng và sử dụng kiến thức đó để giải quyết vấn đề. Nó cũng có thể dùng cho hệ thống hoặc thiết kế có mức độ “thông minh”. Lưu ý các từ gần nghĩa như clever, smart hay bright, vì các sắc thái nghĩa khác nhau.
Với người Việt, intelligent thường gắn với khả năng suy nghĩ và học hỏi, chứ không chỉ nhanh trí; learners dễ nhầm với smart hoặc clever.
Which sentence uses 'intelligent' correctly?
Which word is an antonym of 'intelligent'?
In what real-life context would being 'intelligent' be advantageous?
Can you think of a situation where being 'intelligent' would be essential?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật