LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

dangle - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

dangle Ý nghĩa của Từ

  • treo lỏng lẻo
  • dao động hoặc lung lay
  • thu hút sự quan tâm hoặc chú ý
Illustration for this word

dangle Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

dangle Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈdæŋɡl/
Mỹ /ˈdæŋɡl/
Tiết
dangle

dangle Từ nguyên của Từ

dangle = dan- (có thể liên quan đến dandy) + gle (liên quan đến treo). Nguồn gốc: tiếng Anh trung cổ (dangel) từ tiếng Bắc Âu cổ (danga). Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cặp kính treo trên sợi dây quanh cổ bạn, đung đưa nhẹ nhàng khi bạn cúi xuống để nhặt một vật gì đó.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Dangle có ba ý nghĩa chính trong tiếng Anh phổ thông. Thứ nhất là treo lỏng lẻo từ một điểm. Thứ hai là lung lay, đu đưa nhẹ nhàng. Thứ ba là thu hút sự chú ý hoặc động viên bằng cách đưa ra một thứ hấp dẫn, như một món hời. Hình tượng kính lỗng lẳng bằng dây giúp ghi nhớ. Phân biệt giữa treo vật lý và ý nghĩa ẩn dụ giúp tránh nhầm lẫn với treo lên, đong đưa hay lôi kéo.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Cẩn thận phân biệt dangle và hang. Dangle nhấn mạnh sự treo lỏng lẻo và chuyển động. Cụm từ mang tính ẩn dụ 'dangling a carrot' dùng để chỉ thuyết phục bằng một phần thưởng, không phải một củ cà rốt thực tế. Dùng dangle cho vật thể hoặc ý tưởng vừa swing vừa gợi sự chú ý; dùng hang cho vật thể treo cố định. Trong văn viết formal, dùng các nghĩa ẩn dụ phù hợp ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn giữa dangle và hang khi nói đến chuyển động
  • Miêu tả vật thể cố định là đang treo
  • Bỏ qua nghĩa ẩn dụ
  • Hiểu nhầm thành ‘carrot’ thật sự
  • Chỉ tập trung vào sự rung lắc mà bỏ qua ý nghĩa thu hút

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh thường nhầm lẫn giữa nghĩa đen và nghĩa bóng của dangle, dễ hiểu sai thành treo lỏng lẻo một cách máy móc.

Mẹo Học

  • Hình dung các vật treo lỏng lẻo để ghi nhớ động tác.
  • Hiểu ‘dangling a carrot’ là thúc đẩy, không phải là củ cà rốt thật.
  • Luyện tập với vật thật và khái niệm trừu tượng.
  • Phân biệt giữa hang (treo cố định) và dangle (đung đưa).
  • Sử dụng ẩn dụ để miêu tả tình huống không chắc chắn.
  • Xem các collocation như sway và carrot trong nhiều ngữ cảnh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'dangle'?

A.Swim
B.Hang loosely
C.Fly
D.Dig
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'dangle' correctly?

A.The bird will fly high in the sky.
B.She is good at digging holes.
C.He loves to swim in the river.
D.The fruit dangle from the tree branches.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'dangle'?

A.Stand
B.Jump
C.Float
D.Wave
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an opposite of 'dangle'?

A.Swing
B.Climb
C.Ascend
D.Heave
Bước 5: Thành thạo

In what situation would you see something 'dangle'?

A.During a thunderstorm
B.At a snowy mountain
C.In a desert
D.On a windy day

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ