LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

darker - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

darker Ý nghĩa của Từ

  • có rất ít ánh sáng
  • khó nhìn hoặc hiểu
  • thiếu ánh sáng hoặc màu sắc
Illustration for this word

darker Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

darker Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɑːk/
Mỹ /dɑrk/
Tiết
dark

darker Từ nguyên của Từ

Xuất phát từ ngôn ngữ Đức nguyên thủy *daraz, có nghĩa là 'tối' hoặc 'thiếu ánh sáng'. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'deorc' → tiếng Anh trung đại 'derk' → tiếng Anh hiện đại 'dark'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy hình dung một hang tối, hấp thụ mọi ánh sáng, tạo ra cảm giác sợ hãi và bí ẩn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đưa tay lên công tắc và bật tắt ánh sáng. Phòng dần tối đi và bóng tối phủ lên mọi thứ. Đôi mắt tôi move để điều chỉnh nét nhìn. Tôi hít thở chậm và kiên nhẫn giữ nhịp, để cái tối mở ra cách riêng của nó.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Việt, tối là từ thông dụng để chỉ thiếu sáng và màu tối. Tối có thể dùng như tính từ cho căn phòng tối, hoặc danh từ tối nghĩa cho sự tối tăm. Các cụm từ phổ biến gồm đêm tối, bóng tối. Về nghĩa bóng, dark có thể biểu thị sự bí ẩn, nguy hiểm hoặc nghiêm trọng, ví dụ nói về một giai đoạn tối tăm hay một bí mật tối tăm. Khi mô tả màu sắc, tối nhấn mạnh độ sâu của màu, khác với màu đen thuần túy. Từ gốc có nguồn gốc châu Âu, tương đồng với các ngôn ngữ khác.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dark được hiểu là tối, thiếu sáng hoặc màu sắc đậm. Dùng tối cho mô tả phòng tối, đêm tối; tối nghĩa cho nghĩa bóng. Các cụm từ phổ biến gồm ban đêm tối, bóng tối. Trong nghĩa bóng, dark có thể biểu thị sự bí ẩn hoặc nguy hiểm. Khi mô tả màu sắc, tối nhấn mạnh độ sâu của màu so với đen thuần túy. Nguồn gốc thuộc ngôn ngữ châu Âu, tương đồng với các ngôn ngữ khác.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Dark không phải lúc nào cũng tối đen; nó mô tả ánh sáng hoặc sắc độ sâu.
  • Dark có thể mang nghĩa tích cực ở một số ngữ cảnh như sô-cô-la tối ngon.
  • in the dark có nghĩa là không biết, không chỉ tối ở ngoài trời.
  • Khác biệt giữa tối và đen: tối để chỉ sắc thái, đen là màu sắc thuần túy.
  • Nguồn gốc từ châu Âu, liên hệ với các ngôn ngữ Đức–Anh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt: phân biệt tối với bóng tối và chỉ ra các ngữ cảnh ẩn dụ (tâm trạng u ám, bí ẩn, nguy hiểm).

Mẹo Học

  • Học các kết hợp phổ biến: dark + màu (xanh đen), dark + danh từ (bóng tối)
  • Luyện các cụm từ cố định: in the dark, dark humor, go dark
  • So sánh dark với light để phân biệt sắc thái
  • Dung để nói về đêm như một khái niệm
  • darken là động từ; dark là tính từ/danh từ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'darker'?

A.Less important
B.More intense in color or shade
C.More invisible
D.Less flexible
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'darker' correctly?

A.The sky was darker during the day.
B.She prefers the darker shade of blue for her room.
C.He felt darker after a good night's sleep.
D.The fruit tasted darker than usual.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'darker'?

A.Brighter
B.Lighter
C.Dimmer
D.Shinier
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'darker'?

A.Heavier
B.Sadder
C.Brighter
D.Larger
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where the word 'darker' might be used?

A.The sun shines brightly during the afternoon.
B.The hallway was painted a darker color than the living room.
C.They chose a lighter shade for the wedding decorations.
D.The room felt warmer after the paint was dry.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Phone Call about a Fruit and Bread

Simple Phone Call

2026.04.13 · 0:34 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Hotel Check-in Talk

Hotel Check-in

2026.02.02 · 0:32 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Emergency Call: Roadside Accident Outside Library

Emergency Services

2026.03.17 · 1:15 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Asking About a Bus Delay at the City Station

Public Transport

2026.03.11 · 0:58 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Regenerating a High Street

Urban Development

2026.02.06 · 1:27 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ