LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

sales - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

sales Ý nghĩa của Từ

  • giao dịch hàng hóa lấy tiền
  • sự kiện bán hàng với giá giảm
Illustration for this word

sales Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

sales Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /seɪl/
Mỹ /seɪl/
Tiết
sale

sales Từ nguyên của Từ

sale = sal- (bán) + -e (hình thành danh từ) – Nguồn gốc: từ tiếng Anh cổ 'sale', có liên quan đến tiếng Bắc Âu cổ 'sala' và tiếng Anh trung đại; hãy tưởng tượng một thị trường nhộn nhịp, nơi các người bán gọi giá với sự nhiệt tình để thu hút người mua, tạo ra cảm giác hồi hộp.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đưa tay với nhãn giá, kéo nó lại gần và nhìn những con số sáng lên dưới ánh đèn. Tôi cân nhắc ngân sách, điều chỉnh hơi thở và giữ chắc quyết định để không bị cám dỗ. Khi tôi quyết định mua, bối cảnh thu hẹp lại và cảm giác được gọi là sale mở ra như một con đường đi tới lựa chọn thực tế.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, sale có hai nghĩa chính. Một là giao dịch mua bán hàng hóa bằng tiền, hai là sự kiện giảm giá hàng hóa. Ví dụ: a summer sale hoặc clearance sale. Trong cách dùng thường gặp là on sale (đang giảm giá), for sale (đang bán), hay sale price (giá khuyến mãi). Người học thường nhầm lẫn sale với sales hay sell, và quên sự khác biệt giữa danh từ và động từ. Từ này xuất hiện phổ biến trong biển quảng cáo, nhãn hiệu và cuộc trò chuyện mua sắm.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng sale như danh từ, không phải động từ. On sale cho mặt hàng giảm giá, for sale cho mặt hàng đang được rao bán. Lưu ý sales ở thể số nhiều thường chỉ doanh số hoặc lượng bán. Từ ngữ phổ biến: sale price, final sale, clearance sale. Ngữ cảnh cho biết có phải giao dịch hay khuyến mãi.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Sale không phải động từ; tránh 'to sale' trong câu.
  • Sales không phải là sale; có thể chỉ doanh thu hoặc đội ngũ bán hàng.
  • Dùng 'on sale' chứ không phải 'on discount' trong thực tế.
  • Thường nhầm lẫn giữa sale và sell.
  • Final sale thường có thể không được trả lại; xem chính sách.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người học tiếng Việt hai nghĩa chính của sale và các collocazioni phổ biến.

Mẹo Học

  • Nghe các cụm từ on sale và for sale để phân biệt nghĩa.
  • Luyện tập với quảng cáo thực tế và biển hiệu cửa hàng.
  • Nhớ rằng sales ở dạng số nhiều có thể chỉ doanh thu hoặc hoạt động bán hàng.
  • Liên kết sale với các cụm từ phổ biến như sale price, final sale, clearance sale.
  • Dựa vào ngữ cảnh để xác định đây là giao dịch hay khuyến mãi.
  • Tự viết các câu ví dụ với sale ở các nghĩa khác nhau.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'sales'?

A.The practice of meditation
B.The act of giving gifts
C.The process of recycling waste
D.The exchange of goods or services for money
Bước 2: Cách sử dụng

How is the word 'sales' typically used in a sentence?

A.We studied sales in school
B.She went on a sales trip to Japan
C.They had a sales argument
D.He enjoys sales shopping
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a similar word to 'sales'?

A.Gardening
B.Hugs
C.Purchases
D.Sleeping
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'sales'?

A.Cleaning
B.Laughs
C.Donations
D.Running
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you hear the word 'sales'?

A.At a dance class
B.At a sports competition
C.In a library during storytime
D.At a retail store during a Black Friday promotion

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Seafood at the Supermarket

At the Supermarket

2026.04.15 · 0:34 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Shopping and Toys

At the Supermarket

2026.04.08 · 0:32 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Phone Order for Bread and Cookies

Simple Phone Call

2026.04.03 · 0:38 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Returning a Damaged Jacket

Shopping & Refunds

2026.04.09 · 1:14 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Returning a Jacket at Corner Shop

Shopping & Refunds

2026.03.20 · 1:32 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Returning a Fern at a Small Shop

Shopping & Refunds

2026.03.02 · 1:16 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ