LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

daybreak - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

daybreak Ý nghĩa của Từ

  • thời khắc mặt trời vừa lóe lên và trời sáng
  • buổi sáng sớm, gần bình minh
  • nghĩa ẩn dụ: sự bắt đầu của một kỷ nguyên mới, mở ra điều gì đó mới
Illustration for this word

daybreak Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

daybreak Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈdeɪbreɪk/
Mỹ /ˈdeɪbreɪk/
Tiết
daybreak

daybreak Từ nguyên của Từ

(a) Phân tích gốc: day + break, hợp thành chỉ sự rạng sáng. (b) Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh cổ dæg (ngày) và brecan (phá); daybreak xuất phát từ cụm break of day. (c) Hình ảnh ghi nhớ: màn đêm bị rách bởi tia sáng vàng ban mai.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Daybreak có nghĩa là lúc bình minh, khoảnh khắc mặt trời vừa ló sáng, khi màn đêm nhường chỗ cho ánh sáng. Thường dùng để chỉ bắt đầu một ngày mới và cũng có thể nói theo nghĩa bóng là khởi đầu của một kỷ nguyên. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ dæg (ngày) và brecan (phá vỡ), từ cụm break of day dần thành daybreak.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng daybreak để nhấn mạnh khởi đầu ngày mới với giọng văn trang trọng, lãng mạn
  • Kết hợp với giới từ: at daybreak, from daybreak, hoặc by daybreak
  • Khác với sunrise khi nói về bình minh thực tế
  • daybreak mang sắc thái trữ tính hơn morning
  • Trong nghĩa bóng, daybreak ám chỉ sự bắt đầu của một kỷ nguyên mới
  • Luyện tập với các cụm như ánh sáng daybreak, khoảnh khắc daybreak

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Daybreak giống sunrise ở mọi ngữ cảnh
  • Daybreak và dawn hoặc morning có thể thay thế cho nhau
  • Có thể dùng daybreak ở bất kỳ lúc nào buổi sáng
  • Daybreak cũng dùng cho ý nghĩa ẩn dụ khởi đầu
  • Phát âm tương tự dawn hoặc morning

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Daybreak là một từ mang tính văn học trong tiếng Anh; người học nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc có tính nhạc điệu.

Mẹo Học

  • Nghe daybreak trong một câu kể để nhận ra sắc thái trữ tình
  • So sánh daybreak với dawn và sunrise để cảm nhận sắc thái khác nhau
  • Sử dụng trong tiêu đề hoặc mô tả sự khởi đầu một kỷ nguyên mới
  • Nhấn âm ở âm tiết thứ hai khi phát âm
  • Kết hợp với các collocations như ánh sáng daybreak
  • Đọc một đoạn ngắn miêu tả cảnh vào lúc bình minh để thả nổi mood

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'daybreak'?

A.The time when the sun is directly overhead
B.The hour when people typically wake up
C.The moment when night ends and day begins
D.A type of plant that blooms in sunlight
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'daybreak' correctly.

A.He decided to go for a bike ride at daybreak.
B.They celebrated their anniversary at daybreak dinner.
C.Daybreak usually means the end of a long day.
D.I enjoy reading books daybreak.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'daybreak'?

A.Dawn
B.Noon
C.Dusk
D.Twilight
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'daybreak'?

A.Dusk
B.Noontime
C.Sunrise
D.Cloudiness
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario of 'daybreak'?

A.Many people enjoy their morning coffee when the sun rises.
B.Birds start to sing as the first light appears in the sky.
C.The city looks really beautiful at daybreak when everything glows.
D.I like to jog early in the morning before the sun comes up.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ