deadly - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
deadly: dead- (từ 'chết') + -ly (hậu tố tính từ). Nguồn gốc: tiếng Anh cổ 'deadlic', từ tiếng Anh cổ 'dead'. Hình ảnh nhớ: hãy tưởng tượng một cảnh nơi nguy hiểm rình rập khắp nơi, và bầu không khí nặng nề đến mức chỉ cần một bước sai lầm có thể có thể ứng tới sinh tử.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTrọng tâm tôi vững và bàn tay nắm chặt công tắc, điều chỉnh tư thế khi máy kêu rền khò khò. Một sợi dây căng lên ở cánh tay tôi; tôi kéo cần gạt và để nguy hiểm lọt vào tầm nhìn. Nỗ lực để giữ quyền kiểm soát khiến nhịp thở tôi chậm lại, tôi điều chỉnh tư thế, giữ chặt, giữ đường nét ở giới hạn. Lúc ấy, tôi hiểu từ ngữ này có nghĩa là rủi ro thực sự và mỗi quyết định có thể thay đổi kết quả (move).
Deadly là tính từ chỉ điều có thể gây chết người hoặc có khả năng gây chết người. Nó cũng có thể mô tả điều gì đó vô cùng có hại hoặc nghiêm trọng, hoặc theo cách nói ẩn dụ, rất dữ dội. Thường gặp với các danh từ như vũ khí chết người, độc chết người, bệnh chết người, hoặc trong cụm từ deadly serious. Sự khác biệt so với dangerous là deadly nhấn mạnh kết quả chết người.
Người học tiếng Việt thường nhầm lẫn giữa nguy hiểm và chết người; deadly nhấn mạnh có khả năng gây chết người chứ không chỉ gây hại thông thường.
What is the meaning of the word 'deadly'?
In which sentence is 'deadly' used correctly?
What is a synonym for 'deadly'?
What is an antonym for 'deadly'?
In what real-life context would you use the word 'deadly'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật