LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

deadly - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

deadly Ý nghĩa của Từ

  • gây ra hoặc có thể gây ra cái chết
  • rất nguy hiểm hoặc có hại
  • rất mãnh liệt hoặc nghiêm trọng
Illustration for this word

deadly Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

deadly Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈdɛdli/
Mỹ /ˈdɛdli/
Tiết
deadly

deadly Từ nguyên của Từ

deadly: dead- (từ 'chết') + -ly (hậu tố tính từ). Nguồn gốc: tiếng Anh cổ 'deadlic', từ tiếng Anh cổ 'dead'. Hình ảnh nhớ: hãy tưởng tượng một cảnh nơi nguy hiểm rình rập khắp nơi, và bầu không khí nặng nề đến mức chỉ cần một bước sai lầm có thể có thể ứng tới sinh tử.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Trọng tâm tôi vững và bàn tay nắm chặt công tắc, điều chỉnh tư thế khi máy kêu rền khò khò. Một sợi dây căng lên ở cánh tay tôi; tôi kéo cần gạt và để nguy hiểm lọt vào tầm nhìn. Nỗ lực để giữ quyền kiểm soát khiến nhịp thở tôi chậm lại, tôi điều chỉnh tư thế, giữ chặt, giữ đường nét ở giới hạn. Lúc ấy, tôi hiểu từ ngữ này có nghĩa là rủi ro thực sự và mỗi quyết định có thể thay đổi kết quả (move).

Ngữ Cảnh Thực Tế

Deadly là tính từ chỉ điều có thể gây chết người hoặc có khả năng gây chết người. Nó cũng có thể mô tả điều gì đó vô cùng có hại hoặc nghiêm trọng, hoặc theo cách nói ẩn dụ, rất dữ dội. Thường gặp với các danh từ như vũ khí chết người, độc chết người, bệnh chết người, hoặc trong cụm từ deadly serious. Sự khác biệt so với dangerous là deadly nhấn mạnh kết quả chết người.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng deadly cho những thứ có thể gây chết người hoặc có khả năng gây tử vong.
  • - Không dùng deadly cho nguy cơ thông thường; dùng dangerous khi rủi ro không phải chết người.
  • - Deadly thường đi kèm với danh từ như vũ khí chết người, hoặc trong cụm từ deadly serious.
  • - Giọng điệu thường mạnh hơn dangerous.
  • - Trong văn bản trang trọng, lethal có thể phù hợp hơn ở một số ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hiểu nhầm deadly chỉ là nguy hiểm thông thường
  • Sử dụng deadly cho tình huống vô hại như deadly dull
  • Áp dụng deadly cho người theo nghĩa tích cực hoặc siêu tốt
  • Trong văn bản trang trọng, lethal có thể phù hợp hơn
  • Quên rằng deadly nhấn mạnh kết quả chết người

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt thường nhầm lẫn giữa nguy hiểm và chết người; deadly nhấn mạnh có khả năng gây chết người chứ không chỉ gây hại thông thường.

Mẹo Học

  • Ghi nhớ các collocations phổ biến như vũ khí chết người, chất độc chết người
  • Luyện tập dùng metaphor như sự im lặng chết người, cực kỳ nghiêm trọng
  • So sánh deadly với dangerous và lethal tùy ngữ cảnh
  • Chú ý sắc thái formal vs informal
  • Dùng câu thực tế để nắm ngữ nghĩa rõ hơn
  • liên hệ nguồn gốc từ etymology để nhớ lâu

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'deadly'?

A.Beautiful
B.Funny
C.Dangerous
D.Delicious
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'deadly' used correctly?

A.She had a deadly dream last night.
B.The deadly flowers bloomed in spring.
C.His deadly aim struck the target.
D.He laughed in a deadly way.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'deadly'?

A.Lethal
B.Harmless
C.Fragile
D.Kind
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'deadly'?

A.Venomous
B.Fatal
C.Innocuous
D.Perilous
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you use the word 'deadly'?

A.Talking about a dangerous disease
B.Describing a relaxing vacation
C.Discussing a funny joke
D.Explaining a delicious meal

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ