LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

dealer - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

dealer Ý nghĩa của Từ

  • một người mua bán hàng hóa
  • một người tạo điều kiện cho giao dịch
  • một đại lý trong một loại hàng hóa cụ thể
Illustration for this word

dealer Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

dealer Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈdiːlə/
Mỹ /ˈdiːlər/
Tiết
dealer

dealer Từ nguyên của Từ

Deal = phân phát/thực hiện + -er = người (tiếng Anh cổ ‘dael’ → ‘dealer’). Thuật ngữ này bắt nguồn từ tiếng Anh cổ và tiến hóa qua tiếng Anh trung đại sang sử dụng hiện đại. Hãy tưởng tượng một nhà buôn đứng sau quầy, phân phát bài trong một trò chơi; hành động phân phối đó là phần trung tâm trong vai trò của họ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em nghiêng người về phía quầy, tay chuyển động đẩy nhẹ hàng hóa dọc theo quầy. Em điều chỉnh bảng giá, cảm nhận áp lực và nhịp nói chuyện thay đổi theo từng lượt khách. Sự căng thẳng và tập trung làm em biết phải làm gì khi mọi thứ diễn ra. Khi giao dịch thành công, em giữ nhịp, đưa hàng từ tay này sang tay kia.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Dealer là danh từ chỉ một người mua và bán hàng hóa, dịch vụ hoặc tài sản, thường đóng vai trò cung cấp cho cửa hàng hoặc khách hàng. Nó cũng có thể ám chỉ một người môi giới hoặc người sắp xếp giao dịch giữa người mua và người bán. Trong đời sống hàng ngày, ta gặp dealer ô tô (đại lý ô tô), dealer nghệ thuật, hay dealer hàng hóa khác. Ngữ cảnh có thể cho thấy đây là thương mại hợp pháp hoặc thị trường bất hợp pháp. Cội nguồn từ ý tưởng phân phát phần của một thỏa thuận, với hậu tố -er chỉ người làm.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng dealer cho người mua và bán hàng hóa, dịch vụ hoặc tài sản.
  • - Cụ thể hóa với car dealer, art dealer, v. v. để tránh nhầm lẫn.
  • - Lưu ý các ngữ cảnh hợp pháp vs bất hợp pháp (drug dealer).
  • - Không phải mọi người trung gian đều là dealer; dùng broker khi thích hợp.
  • - Trong trò chơi hoặc lịch sử, dealer còn chỉ người phát bài.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Dealer luôn là người buôn ma túy.
  • Dealer giống với broker hay người môi giới.
  • Tất cả dealer là đại lý ô tô.
  • Dealer chỉ dùng trong ô tô.
  • Dealer và vendor có thể hoán đổi được.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt học tiếng Anh: dealer có nhiều nghĩa, từ người buôn bán hợp pháp đến người môi giới hay người buôn lậu; hãy dựa vào ngữ cảnh để phân biệt.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: car dealer, art dealer.
  • Phân biệt dealer và broker tùy ngữ cảnh.
  • Lưu ý nghĩa vụ pháp lý/phi pháp (drug dealer).
  • Trong trò chơi, dealer có thể chỉ người chia bài.
  • Luyện tập ở bối cảnh kinh doanh và đời sống.
  • Thuần thục thuật ngữ ngành như đại lý ô tô.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'dealer'?

A.Tasty
B.One who sells goods or services
C.Loud noise
D.Intelligent person
Bước 2: Cách sử dụng

In what context would you use the word 'dealer'?

A.Talking about animals
B.Discussing the weather
C.Referring to a beautiful landscape
D.Mentioning someone who sells cars
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'dealer'?

A.Student
B.Buyer
C.Teacher
D.Seller
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'dealer'?

A.Friend
B.Actor
C.Customer
D.Runner
Bước 5: Thành thạo

Can you provide a real-life context where you might encounter a 'dealer'?

A.At a theme park
B.At a pet store
C.At a car dealership
D.At a library

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ