LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

debonair - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

debonair Ý nghĩa của Từ

  • hấp dẫn và tự tin
  • thời trang và tinh tế
  • thư giãn và không lo âu
Illustration for this word

debonair Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

debonair Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌdɛb.əˈnɛə/
Mỹ /ˌdɛb.əˈnɛr/
Tiết
debonair

debonair Từ nguyên của Từ

(a) de- (từ) + bon (tốt) + air (ngoại hình); (b) Latin 'bonus' → Tiếng Pháp cổ 'debonnaire' → Tiếng Anh; (c) Hãy tưởng tượng một quý ông lịch lãm quyến rũ mọi người trong buổi tiệc, thể hiện sự duyên dáng và thư giãn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Việt, debonair được hiểu là người đàn ông thu hút, tự tin, lịch thiệp và có phong cách tinh tế. Ngữ cảnh dùng thiên về văn chương hoặc mô tả nhân vật, không phải từ ngữ giao tiếp hàng ngày. Người học cần phân biệt với các từ như lịch sự/nhã nhặn thông thường; debonair mang sắc thái sang trọng và cổ điển. Tránh dùng với phụ nữ hoặc trong câu văn quá thân mật.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng debonair là từ ngữ trang trọng/trữ tình describing sự cuốn hút nhẹ nhàng, không phải tự tin quá mức.
  • Dùng với danh từ như 'gentleman' hoặc 'host'.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Ngữ điệu có thể nghe cổ điển.
  • Ghép với trang phục hoặc nét điệu để tăng ý nghĩa.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn với từ ngữ mang ý nghĩa thu hút thông thường
  • Không nhạy cảm khi áp dụng cho phụ nữ
  • Dùng trong giao tiếp hàng ngày khiến nghe cổ điển
  • Cho rằng nó đồng nghĩa với tự tin hiện đại
  • Bỏ qua sắc thái lịch sự và cổ điển

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Debonair là từ trang trọng và mang sắc thái cổ điển; phù hợp với văn bản hoặc mô tả nhân vật, không phải bình thường.

Mẹo Học

  • Kết hợp debonair với danh từ như 'gentleman' hoặc 'host' để nhấn mạnh ý nghĩa.
  • Tông trang nhã; phù hợp với mô tả văn học hoặc formal.
  • So sánh với từ tương tự như 'cuốn hút' để thấy khác biệt.
  • Viết một mô tả ngắn về nhân vật.
  • Đọc văn bản có bối cảnh cổ điển để làm quen.
  • Tránh dùng hàng ngày quá mức.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'debonair'?

A.Clumsy and awkward
B.Confident, attractive, and sophisticated
C.Frightened and nervous
D.Sad and gloomy
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'debonair' correctly?

A.The debonair man stumbled over his own feet.
B.The dog was debonair after its grooming session.
C.She wore a debonair outfit that turned heads at the gala.
D.His debonair demeanor was overshadowed by his shyness.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'debonair'?

A.Charming
B.Awkward
C.Shabby
D.Fearful
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'debonair'?

A.Elegant
B.Unattractive
C.Polished
D.Confident
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone could be described as 'debonair'?

A.He felt nervous while giving his presentation to the board.
B.The groom looked very dapper in his tailored suit at the wedding.
C.She wore a bright yellow raincoat on a stormy day.
D.His casual attire made him stand out at the formal event.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ