debts - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
debt = từ 'debitum' trong tiếng Latinh (cái phải trả), từ 'de-' (xuống, xa) + 'habere' (có). Nguồn gốc từ Latinh → Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người bị gánh nặng bởi tiền nợ, cảm thấy áp lực bởi những đồng xu khi họ sống cuộc đời của mình.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi siết ví, ngón tay di chuyển trên tiền và cảm nhận nợ nặng trong lòng bàn tay. Tôi hơi nghiêng người, điều chỉnh tư thế và quyết định bắt đầu một kế hoạch từng bước. Giống như kéo một sợi dây đang căng, tôi cố gắng theo nhịp chi tiêu. Nợ dần trở thành bản đồ các lựa chọn, không chỉ là một nhãn hiệu sợ hãi.
Nợ là số tiền bạn phải trả cho người khác và còn là trạng thái mang nợ hoặc nghĩa vụ. Trong tiếng Việt, ta dùng từ nợ, nợ nần, nợ công, nợ cá nhân, và các cụm như trả nợ, xử lý nợ, hay nợ xấu, nợ tốt. Khác với vay mượn, nợ là phần còn phải thanh toán. Người học tiếng Anh thường nhầm debt với owe hoặc loan, và sử dụng giới từ đúng cho các cụm như in debt hoặc debt to someone. Các cụm phổ biến bao gồm debt repayment, debt consolidation. Tâm lý xã hội về nợ ở Việt Nam thường thận trọng, nhưng vay để học hành hoặc mua nhà được chấp nhận như một đầu tư.
Giải thích ngắn gọn cho người nói tiếng Việt học tiếng Anh: ý nghĩa pháp lý và xã hội của nợ và sai lầm phổ biến
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật