LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

debts - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

debts Ý nghĩa của Từ

  • một khoản tiền nợ ai đó
  • trạng thái nợ hoặc nghĩa vụ
  • một nghĩa vụ đạo đức hoặc xã hội
Illustration for this word

debts Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

debts Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɛt/
Mỹ /dɛt/
Tiết
debt

debts Từ nguyên của Từ

debt = từ 'debitum' trong tiếng Latinh (cái phải trả), từ 'de-' (xuống, xa) + 'habere' (có). Nguồn gốc từ Latinh → Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người bị gánh nặng bởi tiền nợ, cảm thấy áp lực bởi những đồng xu khi họ sống cuộc đời của mình.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi siết ví, ngón tay di chuyển trên tiền và cảm nhận nợ nặng trong lòng bàn tay. Tôi hơi nghiêng người, điều chỉnh tư thế và quyết định bắt đầu một kế hoạch từng bước. Giống như kéo một sợi dây đang căng, tôi cố gắng theo nhịp chi tiêu. Nợ dần trở thành bản đồ các lựa chọn, không chỉ là một nhãn hiệu sợ hãi.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Nợ là số tiền bạn phải trả cho người khác và còn là trạng thái mang nợ hoặc nghĩa vụ. Trong tiếng Việt, ta dùng từ nợ, nợ nần, nợ công, nợ cá nhân, và các cụm như trả nợ, xử lý nợ, hay nợ xấu, nợ tốt. Khác với vay mượn, nợ là phần còn phải thanh toán. Người học tiếng Anh thường nhầm debt với owe hoặc loan, và sử dụng giới từ đúng cho các cụm như in debt hoặc debt to someone. Các cụm phổ biến bao gồm debt repayment, debt consolidation. Tâm lý xã hội về nợ ở Việt Nam thường thận trọng, nhưng vay để học hành hoặc mua nhà được chấp nhận như một đầu tư.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hiểu debt như một nghĩa vụ và khoản nợ; phân biệt loan và owe; dùng đúng các collocation liên quan tới debt; chú ý các cụm từ phổ biến; thực hành bằng bối cảnh thực tế

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nợ luôn luôn có nghĩa là nghèo
  • nợ và cho vay là cùng một thứ
  • nợ và nợ phải trả là như nhau
  • có thể bỏ qua nợ mà không bị ảnh hưởng
  • tất cả nợ đều xấu

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn cho người nói tiếng Việt học tiếng Anh: ý nghĩa pháp lý và xã hội của nợ và sai lầm phổ biến

Mẹo Học

  • Luyện tập với ngân sách thực tế và các tình huống nợ
  • Học các collocation phổ biến (debt repayment, debt relief)
  • Phân biệt debt, loan, và owe
  • Chú ý giới từ khi dùng các cụm từ debt
  • Nghiên cứu về debt good vs debt bad
  • Dùng từ vựng nợ có ví dụ minh hoạ

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Bus Stop and Photo

Public Transport

2025.10.05 · 0:32 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Words That Surprise You

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.26 · 5:37 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ