LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

decade - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

decade Ý nghĩa của Từ

  • một khoảng thời gian mười năm
  • khung thời gian thường được sử dụng cho tham khảo lịch sử
  • một nhóm mười năm được đánh dấu bởi các sự kiện quan trọng
Illustration for this word

decade Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

decade Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈdɛkeɪd/
Mỹ /ˈdɛkeɪd/
Tiết
decade

decade Từ nguyên của Từ

Decade xuất phát từ 'deca-' có nghĩa là mười + 'ade' dùng để chỉ một nhóm. Có nguồn gốc từ từ Hy Lạp 'dekas', có nghĩa là mười, và đã đi qua tiếng Latinh 'decas' rồi đến tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng mười ngón tay đại diện cho mười năm, đếm những cột mốc quan trọng trong cuộc đời.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi giữ mép lịch, lật từng trang, và decade dần hiện ra trước mắt. Ngày tháng trôi qua, nhịp sống change và thói quen bắt đầu ổn định. Tôi điều chỉnh kế hoạch, set mục tiêu mới, và giữ những thói quen giúp thời gian này thành ý nghĩa. Cuối cùng, tôi nhận ra bài học và để decade dẫn đường cho lựa chọn tương lai.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một thập kỷ là một khoảng thời gian mười năm. Dùng để nói về các giai đoạn dài hoặc xu hướng lịch sử. Thật phổ biến khi nói 'thập kỷ 60s' hoặc 'thập kỷ 1990'. Khi nói về tuổi, người Việt nói 'ở độ tuổi hai mươi' hoặc 'trong thập kỷ thứ hai của đời người'. Cẩn thận để không nhầm lẫn thập kỷ với thế kỷ (một trăm năm).

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng thập kỷ là một khoảng mười năm.
  • Thường được dùng với các tên thập kỷ như thập kỷ 60 hoặc 90.
  • Đừng nhầm lẫn thập kỷ với thế kỷ (háo trăm năm).
  • Khi nói về tuổi, nói 'ở độ tuổi hai mươi' hoặc 'ở thập kỷ thứ hai của cuộc đời'.
  • Thập kỷ là một khoảng thời gian cố định gồm mười năm.
  • Cụm từ thường gặp: 'một thập kỷ hòa bình', 'hai thập kỷ nghiên cứu'.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Thập kỷ hiểu nhầm là bất kỳ mười năm nào
  • Thế kỷ là mười thập kỷ, không phải mười năm, dễ nhầm
  • Nhầm lẫn thập kỷ với một thời kỳ lịch sử
  • Dùng thập kỷ khi nói về tuổi mà không có ngữ cảnh
  • Nghĩ thập kỉ ám chỉ thời điểm hiện tại

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Học viên thường cho rằng decade là bất kỳ mười năm nào, nhưng tiếng Anh dùng decade thường cho các thập kỷ theo lịch (những thập kỷ như những năm 60 hay 90) hoặc các khoảng thời gian cố định mang ý nghĩa lịch sử. Sai lầm phổ biến là nghĩ decade luôn ám chỉ mười năm tới hoặc coi nó như đồng nghĩa với mười năm ở mọi ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Gắn thập kỷ với những năm cụ thể (những thập kỷ như 60s) để cố định khái niệm
  • Luyện nói về tuổi liên quan đến thập kỷ để tránh nhầm lẫn
  • Nhớ rằng thế kỷ là một trăm năm, không phải mười năm
  • Củng cố dùng trong ngữ cảnh lịch sử
  • Chú ý các cụm như 'thập kỷ of peace' so với 'mười năm of peace'
  • Sử dụng dòng thời gian để hỗ trợ ghi nhớ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'decade'?

A.A group of fifteen years
B.A group of five years
C.A group of twenty years
D.A group of ten years
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following contexts would you use the word 'decade'?

A.Telling time
B.Describing a short period of time
C.Referring to a group of months
D.Talking about a group of years
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a similar word to 'decade'?

A.Month
B.Day
C.Week
D.Century
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'decade'?

A.Year
B.Month
C.Century
D.Week
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario where the word 'decade' would be used?

A.Talking about the 1980s
B.Describing a few days
C.Referring to last week
D.Discussing a recent event

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Detecting Star Formation in Dwarf Galaxies

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.13 · 1:20 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Planning a Group Project Presentation

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.16 · 0:58 · B2 · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
An Unusual Lecture on Fashion Trends

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.12 · 1:05 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ