decade - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Decade xuất phát từ 'deca-' có nghĩa là mười + 'ade' dùng để chỉ một nhóm. Có nguồn gốc từ từ Hy Lạp 'dekas', có nghĩa là mười, và đã đi qua tiếng Latinh 'decas' rồi đến tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng mười ngón tay đại diện cho mười năm, đếm những cột mốc quan trọng trong cuộc đời.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi giữ mép lịch, lật từng trang, và decade dần hiện ra trước mắt. Ngày tháng trôi qua, nhịp sống change và thói quen bắt đầu ổn định. Tôi điều chỉnh kế hoạch, set mục tiêu mới, và giữ những thói quen giúp thời gian này thành ý nghĩa. Cuối cùng, tôi nhận ra bài học và để decade dẫn đường cho lựa chọn tương lai.
Một thập kỷ là một khoảng thời gian mười năm. Dùng để nói về các giai đoạn dài hoặc xu hướng lịch sử. Thật phổ biến khi nói 'thập kỷ 60s' hoặc 'thập kỷ 1990'. Khi nói về tuổi, người Việt nói 'ở độ tuổi hai mươi' hoặc 'trong thập kỷ thứ hai của đời người'. Cẩn thận để không nhầm lẫn thập kỷ với thế kỷ (một trăm năm).
Học viên thường cho rằng decade là bất kỳ mười năm nào, nhưng tiếng Anh dùng decade thường cho các thập kỷ theo lịch (những thập kỷ như những năm 60 hay 90) hoặc các khoảng thời gian cố định mang ý nghĩa lịch sử. Sai lầm phổ biến là nghĩ decade luôn ám chỉ mười năm tới hoặc coi nó như đồng nghĩa với mười năm ở mọi ngữ cảnh.
What is the meaning of the word 'decade'?
In which of the following contexts would you use the word 'decade'?
Which of the following is a similar word to 'decade'?
What is the opposite of 'decade'?
Can you give an example of a real-life scenario where the word 'decade' would be used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật