decadence - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
decadent = de- (xuống) + cadere (rơi). Nguồn gốc: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một lâu đài từng lừng lẫy đang từ từ sụp đổ, biểu trưng cho sự suy giảm vẻ đẹp và chất lượng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQDecadent mô tả trạng thái hoặc vật thể cho thấy sự suy thoái về đạo đức hoặc chất lượng, hoặc phong cách quá mức xa hoa. Thuật ngữ thường được dùng cho nghệ thuật, kiến trúc, văn hóa, thức ăn hoặc hành vi mang cảm giác xa hoa hư hỏng. Nguồn gốc từ Latinh decadere nghĩa là rơi xuống, qua tiếng Pháp cổ và vào tiếng Anh. Nó gợi hình ảnh một thời kỳ từng huy hoàng đang sụp đổ.
Trong tiếng Việt, chú ý ngữ cảnh: decadent có thể mang nghĩa tiêu cực về suy yếu hoặc tích cực về sự xa hoa tùy văn cảnh.
What is the meaning of 'decadence'?
Choose the correct sentence that uses 'decadence' properly.
Which word is most similar to 'decadence'?
What is the opposite of 'decadence'?
Think of a real-life context where 'decadence' might apply.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật