LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

decadence - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

decadence Ý nghĩa của Từ

  • Đặc trưng bởi sự suy giảm về đạo đức hoặc chất lượng.
  • Quá mức chiều chuộng; đánh dấu bởi sự phung phí.
  • Liên quan đến thời kỳ suy tàn văn hóa.
Illustration for this word

decadence Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

decadence Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈdɛk.əd.ənt/
Mỹ /ˈdɛk.ə.dənt/
Tiết
decadent

decadence Từ nguyên của Từ

decadent = de- (xuống) + cadere (rơi). Nguồn gốc: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một lâu đài từng lừng lẫy đang từ từ sụp đổ, biểu trưng cho sự suy giảm vẻ đẹp và chất lượng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Decadent mô tả trạng thái hoặc vật thể cho thấy sự suy thoái về đạo đức hoặc chất lượng, hoặc phong cách quá mức xa hoa. Thuật ngữ thường được dùng cho nghệ thuật, kiến trúc, văn hóa, thức ăn hoặc hành vi mang cảm giác xa hoa hư hỏng. Nguồn gốc từ Latinh decadere nghĩa là rơi xuống, qua tiếng Pháp cổ và vào tiếng Anh. Nó gợi hình ảnh một thời kỳ từng huy hoàng đang sụp đổ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Decadent mô tả trạng thái hoặc vật thể cho thấy sự suy thoái về đạo đức hoặc chất lượng, hoặc phong cách quá mức xa hoa.
  • - Dùng cho nghệ thuật, kiến trúc, văn hóa, món ăn hoặc hành vi.
  • - Có thể mang nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh.
  • - Lưu ý người học có thể nhầm với 'deluxe' hoặc 'delicate'.
  • - Thường dùng trong văn cảnh miêu tả thẩm mỹ và sự suy tàn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó không chỉ mô tả suy đồi đạo đức; cũng có thể nói về thẩm mỹ.
  • Có thể áp dụng cho người, vật hoặc địa điểm.
  • Không phải lúc nào cũng mang nghĩa tiêu cực; đôi khi mang nghĩa phóng đại hoặc hài hước.
  • Ngữ cảnh quan trọng: có thể mang tính châm biếm hoặc ngợi khen.
  • Học gốc từ giúp nhớ ý nghĩa rơi xuống kèm xa hoa.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, chú ý ngữ cảnh: decadent có thể mang nghĩa tiêu cực về suy yếu hoặc tích cực về sự xa hoa tùy văn cảnh.

Mẹo Học

  • Đọc đoạn mô tả phong phú để nhận biết giọng điệu.
  • Kết nối decadence với ý nghĩa rơi xuống để ghi nhớ.
  • Tập dùng với món tráng miệng xa hoa cho nghĩa tích cực.
  • Phân biệt với từ đồng nghĩa như 'xa hoa' trung tính.
  • Dùng cho địa điểm hoặc chế độ để diễn tả phê phán.
  • Lưu ý cách dùng trong nghệ thuật và kiến trúc.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'decadence'?

A.The process of growth
B.A type of dessert
C.A state of moral or cultural decline
D.An educational reform
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct sentence that uses 'decadence' properly.

A.He showed great decadence in his running style.
B.The cake was a symbol of decadence at the party.
C.The council focused on the decadence of transportation systems.
D.Her decadence was evident in her choice of books.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'decadence'?

A.Benevolence
B.Decline
C.Initiative
D.Excellence
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'decadence'?

A.Mediocrity
B.Prosperity
C.Stagnation
D.Violation
Bước 5: Thành thạo

Think of a real-life context where 'decadence' might apply.

A.She trained hard for the marathon and felt accomplished.
B.The community organized a clean-up event last weekend.
C.Many people enjoy luxurious lifestyles that show the effects of decadence.
D.The student worked diligently to improve her grades.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ