LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

decant - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

decant Ý nghĩa của Từ

  • đổ chất lỏng từ một bình sang bình khác
  • tách cặn khỏi chất lỏng
  • chuyển một chất một cách nhẹ nhàng mà không làm khuấy động cặn
Illustration for this word

decant Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

decant Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɪˈkænt/
Mỹ /dɪˈkænt/
Tiết
decant

decant Từ nguyên của Từ

de- (từ) + cantare (hát) → từ Latin sang tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người sành rượu đang nhẹ nhàng đổ rượu từ một bình sang một bình khác mà không làm cặn, giống như một nhạc trưởng điều khiển một bản giao hưởng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Decant là hành động rót chất lỏng từ một dụng cụ sang dụng cụ khác một cách cẩn thận để tách phần cặn. Trong rượu, decant giúp rượu tiếp xúc với oxy để tăng hương vị và để lại sediment ở đáy bình. Ngoài rượu, thuật ngữ còn dùng trong hóa học và ẩm thực khi cần làm trong suốt dung dịch. Trong tiếng Anh, decant nhấn mạnh sự nhẹ nhàng và mục đích; learners thường nhầm với pour vì hai từ đều có nghĩa là “đổ”.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng decant để tách cặn ra khỏi rượu
  • Rót chậm và đều để tránh bắn tung tóe
  • Giữ cổ bình hơi nghiêng để kiểm soát dòng chảy
  • Decant nhằm làm trong và tăng hương, không phải chỉ rót
  • Trong hóa học hoặc ẩm thực, chuyển chất một cách ổn định để không làm xáo trộn chất rắn

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Decant chỉ là rót mà không có mục đích
  • T sediment phải được chuyển sang bình mới
  • Decant chỉ dành cho rượu
  • Decant luôn cấp không khí cho chất lỏng
  • Pour và decant giống nhau

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt: decant cần sự nhẹ nhàng và mục đích rõ ràng; không chỉ đổ nước mà còn để sediment lại và đưa chất lỏng tiếp xúc với không khí để tăng hương vị.

Mẹo Học

  • Luyện tập với nước để cảm nhận động tác nhẹ nhàng
  • Sử dụng bình decanter hoặc dụng cụ miệng rộng
  • Xem sediment trước khi hoàn tất chuyển nước
  • So sánh decant với pour để thấy sự khác biệt
  • Quan sát cách oxy hóa ảnh hưởng đến hương thơm
  • Áp dụng ý tưởng vào hóa học, ẩm thực

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'decant' mean?

A.To play music loudly
B.To pour liquid from one container to another
C.To decorate an object
D.To calculate an equation
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'decant' correctly?

A.She decided to decant her homework to her friend.
B.The chef will decant the wine before serving it.
C.He forgot to decant the presentation to the audience.
D.They had to decant the ingredients into the bowl.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'decant'?

A.Mix
B.Pour
C.Stir
D.Boil
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'decant'?

A.Separate
B.Transfer
C.Fill
D.Empty
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where this action might happen?

A.They prepared the ingredients for dinner together.
B.He was assigned to fill the bottles with juice.
C.In the restaurant, they carefully poured the wine from the bottle into the glass.
D.She helped to enjoy the atmosphere at the gala.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Help for a small party

Asking for Help

2026.01.27 · 0:37 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ