wine - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
wine = win(e) + -e (hậu tố danh từ); tiếng Anh cổ 'wine', từ tiếng Latin 'vinum'. Hãy tưởng tượng rót một ly chất lỏng đỏ phong phú lấp lánh mang lại hơi ấm và niềm vui trong bữa tiệc, biểu tượng cho cộng đồng và sự ăn mừng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên tôi nhấc ly và move một chút để ánh sáng chạm vào thành ly. Rồi tôi xoay từ từ và turn để nghiêng cổ ly, điều chỉnh grip và quan sát màu sắc thay đổi, hương thơm bốc lên. Tôi nín thở, nếm một ngụm nhỏ và quyết định bao lâu hương vị ở lại trên đầu lưỡi. Khoảnh khắc này biến rượu thành một trải nghiệm ấm cúng quanh bàn ăn.
Rượu vang là đồ uống có cồn được lên men chủ yếu từ nho. Nó có thể là vang trắng, vang đỏ hoặc vang hồng, và thường gắn với bữa ăn, tiệc tùng và các sự kiện xã hội. Trong tiếng Anh, người học gặp các cụm từ như 'a bottle of wine', 'red wine', 'white wine' hoặc 'rosé', cùng với các cụm từ kết hợp với món ăn và nâng ly. Ngành công nghiệp rượu gắn với truyền thống tiếp đón và chia sẻ trong nhiều văn hóa.
Người Việt cần nhận ra rằng wine là một thể loại rộng trong tiếng Anh; phân biệt loại và dùng kính ngữ khi nâng ly cần luyện tập.
What is the meaning of the word 'wine'?
Which of the following sentences uses the word 'wine' correctly?
Which word is most similar to 'wine'?
What is the opposite of 'wine'?
Can you give an example of a real-life scenario involving 'wine'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật