LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

hiểu nghĩa của phẩm hạnh

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

decency Ý nghĩa của Từ

  • chất lượng của việc lành mạnh hoặc đáng kính
  • trạng thái của việc lành mạnh hoặc đạo đức
  • hành vi phù hợp và đúng mực
Illustration for this word

decency Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

decency Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈdiːsənsi/
Mỹ /ˈdiːsənsi/
Tiết
decency

decency Từ nguyên của Từ

de- = xuống/tắt + cency (từ 'censere' = đánh giá). Xuất phát từ Latin → Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cái cân đang cân nhắc hành vi của con người, nghiêng một chút xuống để tìm ra sự cân bằng hợp lý của phẩm hạnh, như một thẩm phán quyết định giá trị của một người.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Việt, decency được hiểu là lễ độ, chỉnh tề, đứng đắn trong cách cư xử và ăn nói. Nó nhấn mạnh sự tôn trọng người khác và phù hợp với bối cảnh xã hội. Người học dễ nhầm decency với đạo đức hay phẩm hạnh tổng quát, và có thể áp dụng sai khi đánh giá tính cách hơn là hành vi cụ thể.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Decency liên quan tới hành vi cụ thể trong từng hoàn cảnh
  • Không nhầm với đạo đức hay phẩm hạnh tổng quát
  • Các cụm từ hữu ích: 'a sense of decency', 'common decency'
  • Tiêu chuẩn lịch sự khác nhau giữa các nền văn hóa
  • Tập trung vào hành động, không phải tính cách

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Decency là đúng là nghĩa là đạo đức hay đức hạnh
  • Decency chỉ liên quan đến trang phục
  • Decency đòi hỏi phải tẻ nhạt và quá lễ độ
  • Một hành động có thể cho thấy tính cách của một người
  • Decency chỉ quan trọng trong hoàn cảnh formal

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt often hiểu decency như một chuẩn thực tế cho cư xử hàng ngày, tách biệt với đạo đức tổng quát; sai lầm phổ biến là gộp decency vào phẩm hạnh chung.

Mẹo Học

  • Hãy xem decency như một chuẩn thực tế cho cư xử hàng ngày
  • Phân biệt decency và đạo đức; lịch sự không đồng nghĩa với hoàn hảo
  • Chú ý giọng điệu và cách diễn đạt, không chỉ ý nghĩa từ vựng
  • Chuẩn mực văn hóa khác nhau ảnh hưởng tới những gì được cho là lịch sự ở nơi công cộng
  • Thực hành với các cụm từ phổ biến như 'a sense of decency' hoặc 'common decency'
  • Viết câu ví dụ từ thực tế để luyện tập

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'decency'?

A.Strength
B.Confusion
C.Politeness
D.Laughter
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'decency' used correctly?

A.She showed great indecency in her behavior.
B.The indecency act was applauded by many.
C.The decency of the situation made her uncomfortable.
D.His decency towards others was admirable.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'decency'?

A.Kindness
B.Indecency
C.Mannerism
D.Respect
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life context would 'decency' be important?

A.Playing video games
B.Eating at a restaurant
C.Attending a job interview
D.Watching a movie
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a situation where 'decency' is crucial?

A.Discussing with a rude person
B.Ignoring someone's feelings
C.Helping a friend in need
D.Yelling at a stranger

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ