decouple - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Decouple được cấu tạo từ 'de-' (đảo ngược) + 'couple' (tham gia) và bắt nguồn từ Latinh 'de-' + 'copulare' (kết nối) → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một chiếc tàu hỏa mà các toa được nối lại, và sau đó hình dung cách mà bạn tháo nối để tạo khoảng cách giữa chúng, minh họa cho sự độc lập.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQDecouple có nghĩa là tách rời hoặc gỡ bỏ kết nối giữa hai thứ, để chúng không còn phụ thuộc vào nhau. Trong công nghệ và quản lý, decouple được dùng để giảm sự phụ thuộc giữa các thành phần, tăng tính linh hoạt và dễ bảo trì. Nó cũng có thể áp dụng cho việc tách rời thói quen, quy trình hoặc hệ thống khỏi ảnh hưởng của nhau. Động từ tương ứng có thể là decouple hoặc tách rời; danh từ là sự tách rời. Lưu ý rằng decoupling nhằm tạo ra sự độc lập có chủ đích, không phải phá hủy mọi liên kết.
Người Việt học cần nhấn mạnh decoupling là giảm liên kết thông qua thiết kế, chứ không phải cắt bỏ mọi kết nối.
What does 'decouple' mean?
Which sentence uses 'decouple' correctly?
Which word is most similar to 'decouple'?
What is the opposite of 'decouple'?
Can you think of a real-life context where 'decouple' might be used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật