decrepit - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ 'decrepit' có nguồn gốc từ tiền tố Latin 'de-' có nghĩa là 'xuống' và 'crepare' có nghĩa là 'phá vỡ' hoặc 'nứt'. Nó đã trải qua tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một tòa nhà cổ dần dần bị sập, các viên gạch nứt ra, đại diện cho sự mong manh và tuổi tác mà 'decrepit' ám chỉ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQDecrepit mô tả một trạng thái yếu đuối, hư hỏng do tuổi tác hoặc sự bỏ bê, thường áp dụng cho đồ vật như tòa nhà, đồ nội thất, máy móc đã xuống cấp nghiêm trọng. Nó nhấn mạnh sự hỏng hóc và sự không an toàn hơn chỉ nói là cũ. Đôi khi có thể dùng cho người, nhưng cách dùng này có thể bị xem là thô lỗ hoặc xúc phạm tùy ngữ cảnh, nên thường chọn từ nhẹ nhàng hơn như yếu đuối hoặc mong manh. Ví dụ: một căn nhà xuống cấp, một chiếc xe cũ rỉ sét.
Decrepit gợi hình ảnh sinh động của sự suy sụp và rủi ro. Người học thường dùng nó cho người hoặc nhầm với 'cũ', trong khi nó phù hợp hơn với đồ vật có sự xuống cấp rõ ràng.
What does 'decrepit' mean?
Choose the sentence that uses 'decrepit' correctly.
Which of the following words is most similar to 'decrepit'?
What is the opposite of 'decrepit'?
Can you think of a real-life context where something is considered to be in a decrepit state?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật