deface - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ 'deface' bao gồm tiền tố 'de-' có nghĩa là 'loại bỏ hoặc đảo ngược' và gốc 'face' đề cập đến bề mặt hoặc phần trước của một cái gì đó. Nó có nguồn gốc từ tiếng Anh Trung Cổ qua tiếng Pháp cổ từ tiếng Latin 'facies' có nghĩa là 'mặt' hoặc 'vẻ bề ngoài'. Hãy tưởng tượng một bức tranh đẹp bị vẩy sơn, làm hỏng 'mặt' của nó, để nhớ ý nghĩa.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQDeface có nghĩa là làm hỏng bề mặt hoặc diện mạo của một vật bằng cách gây hỏng, để lại dấu vết hoặc có sự chỉnh sửa có mục đích. Thông dụng đối với các bề mặt như tường, biển hiệu, đồng tiền hoặc tượng đài, khi sự thay đổi giảm đi vẻ đẹp, khả năng đọc hoặc nhận diện. Hành động này thường bị coi là bất hợp pháp hoặc bị lên án, đặc biệt khi liên quan đến tài sản của người khác. Ngoài ra nó còn được dùng ở nghĩa bóng để mô tả làm suy yếu sức hấp dẫn của một ý tưởng hoặc thương hiệu. Tập trung vào bề mặt trước, không phải sự phá hủy hoàn toàn.
Người nói tiếng Việt thường hiểu deface là một thay đổi bề mặt có chủ ý. Sai lầm phổ biến là nhầm với damage hoặc phá hủy toàn bộ, đặc biệt khi áp dụng cho vật thể không phải bề mặt. Nhấn mạnh bề mặt và các khía cạnh pháp lý.
What does the word 'deface' mean?
Which sentence uses 'deface' correctly?
Which word is most similar to 'deface'?
What is the opposite of 'deface'?
Can you think of a real-life scenario where something might be defaced?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật