LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

defer - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

defer Ý nghĩa của Từ

  • trì hoãn đến một thời điểm sau
  • nhường quyền quyết định cho người khác
  • tuân theo thẩm quyền hoặc ý kiến
Illustration for this word

defer Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

defer Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɪˈfɜː/
Mỹ /dɪˈfɜr/
Tiết
defer

defer Từ nguyên của Từ

de- = từ/xa, fer = mang đi; Bắt nguồn từ Latin 'deferre' (mang đi) sang tiếng Anh trung cổ, có nghĩa là nhượng bộ hoặc hoãn lại. Hãy tưởng tượng một người nhẹ nhàng mang một gánh nặng và quyết định để nó sang một bên cho người khác xử lý.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Defer là một động từ có ba ý nghĩa liên quan: hoãn một việc lại sang một thời điểm khác; nhượng bộ trước ý kiến của người khác; phục tùng một cơ quan hay ý kiến, đặc biệt trong bối cảnh formal như luật pháp hay chính sách. Trong tiếng Anh, defer to ai đó có nghĩa là tin tưởng ý kiến của họ, thường trong môi trường chuyên môn hay học thuật. Nó trang trọng hơn delay và mang sắc thái tôn trọng quyền lực hoặc sự phù hợp. Nguồn gốc từ Latinh deferre, mang ý nghĩa mang đi hoặc giao phó.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Defer là một động từ lịch sự cho thấy hoãn lại có chủ đích hoặc sự kính trọng với quyềnAuthority.
  • Dùng defer to với ai đó để cho thấy bạn tin tưởng vào ý kiến của họ.
  • Khác với delay ở phong cách nói thông thường, defer mang tính trang trọng hơn.
  • Cụm từ thường gặp: defer a decision, defer to an expert, defer to authority.
  • Nguồn gốc Latinh gợi ý ý tưởng chuyển giao trách nhiệm cho người khác.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Defer luôn có nghĩa là hoãn lại một việc
  • defer to ai đó đồng nghĩa đồng ý mà không có nghi ngờ
  • Defer không có ý nghĩa tránh trách nhiệm mãi mãi
  • delay và defer không thể thay thế nhau trong văn bản trang trọng
  • Defer chỉ áp dụng cho người, không cho tổ chức

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người học tiếng Anh rằng defer vừa nói đến hoãn lại vừa tỏ ý tôn trọng quyền lực, khác với delay và cấu trúc with to.

Mẹo Học

  • Luyện tập dùng defer to với người bạn tôn trọng.
  • So sánh defer và delay tuỳ ngữ cảnh.
  • Giữ giọng trang trọng trong văn viết.
  • Kết hợp với danh từ như quyết định hoặc phán đoán.
  • Chú ý khác biệt giữa hoãn lại và nhượng bộ khi nói.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'defer'?

A.Postpone
B.Cancel
C.Complete
D.Begin
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'defer' used correctly?

A.I will defer my dinner for tomorrow.
B.I deferred to finish my homework on time.
C.She deferred her decision until next week.
D.He didn't defer to help his friend.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'defer'?

A.Delay
B.Proceed
C.Advance
D.Resist
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'defer'?

A.Ahead
B.Reject
C.Urgent
D.Soon
Bước 5: Thành thạo

How would you use 'defer' in a real-life situation?

A.I had to defer my vacation due to work commitments.
B.I prefer to defer decisions until the last minute.
C.I never defer important tasks.
D.My boss always defers to my expertise.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ