defer - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
de- = từ/xa, fer = mang đi; Bắt nguồn từ Latin 'deferre' (mang đi) sang tiếng Anh trung cổ, có nghĩa là nhượng bộ hoặc hoãn lại. Hãy tưởng tượng một người nhẹ nhàng mang một gánh nặng và quyết định để nó sang một bên cho người khác xử lý.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQDefer là một động từ có ba ý nghĩa liên quan: hoãn một việc lại sang một thời điểm khác; nhượng bộ trước ý kiến của người khác; phục tùng một cơ quan hay ý kiến, đặc biệt trong bối cảnh formal như luật pháp hay chính sách. Trong tiếng Anh, defer to ai đó có nghĩa là tin tưởng ý kiến của họ, thường trong môi trường chuyên môn hay học thuật. Nó trang trọng hơn delay và mang sắc thái tôn trọng quyền lực hoặc sự phù hợp. Nguồn gốc từ Latinh deferre, mang ý nghĩa mang đi hoặc giao phó.
Giải thích cho người học tiếng Anh rằng defer vừa nói đến hoãn lại vừa tỏ ý tôn trọng quyền lực, khác với delay và cấu trúc with to.
What is the meaning of the word 'defer'?
In which sentence is 'defer' used correctly?
What is a synonym for 'defer'?
What is an antonym for 'defer'?
How would you use 'defer' in a real-life situation?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật