LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

deficit - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

deficit Ý nghĩa của Từ

  • thiếu một cái gì đó
  • tình huống chi tiêu vượt quá thu nhập
  • thâm hụt trong ngân sách hoặc tài khoản
Illustration for this word

deficit Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

deficit Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈdɛfɪsɪt/
Mỹ /ˈdɛfɪsɪt/
Tiết
deficit

deficit Từ nguyên của Từ

de- = xuống + ficit = làm. Nguồn gốc: Latin → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng một chiếc cốc đầy bị nghiêng đổ, làm tràn ra—một hình ảnh sống động về sự thiếu thốn hoặc không đủ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nghiêng người, di chuyển mắt qua bảng ngân sách trên màn hình, trượt ngón tay theo các con số. Khi các con số ổn định, tôi đẩy kế hoạch quá lạc quan sang một bên và thấy thâm hụt xuất hiện. Tôi điều chỉnh, giữ lại một phần dự phòng và đặt một giới hạn mới cho chi tiêu. Thâm hụt này không phải thất bại; nó là tín hiệu để tiếp tục thay đổi và kiểm soát bằng từng quyết định nhỏ.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Deficit là danh từ chỉ sự thiếu hụt hoặc thâm hụt. Trong tài chính, deficit xảy ra khi chi tiêu vượt quá doanh thu, tạo ra một khoảng trống cần được bù đắp. Nó cũng xuất hiện trong kế toán với hiệu số âm giữa thu nhập và chi phí. Ngoài ra deficit có thể dùng cho thiếu sót phi tài chính như thiếu thời gian hay tài nguyên. Trong ngữ cảnh ngân sách, thương mại hoặc nghiên cứu, từ deficit được dùng phổ biến. Hình dung một cốc nước bị đổ ra sẽ giúp ghi nhớ ý nghĩa cơ bản của deficit là thiếu hụt.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Đừng nhầm deficit với nợ hay thiếu hụt ở khu vực khác. Trong kinh tế, deficit chỉ thâm hụt ngân sách; khi có thiếu hụt, hãy dùng deficit. Tránh nhầm với defective hoặc deficiency. Trong bối cảnh y tế, thường dùng deficiency. Trong kế toán, deficit nghĩa là số dư âm.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Deficit không chỉ là nợ; nó có thể xảy ra trong ngân sách hoặc tài khoản riêng.
  • Deficit và debt không phải cùng một khái niệm, chỉ khác thời hạn.
  • Deficit không chỉ liên quan tiền bạc mà còn thời gian hoặc tài nguyên.
  • Deficit không phải lúc nào cũng đối lập với surplus.
  • Trong y học, người ta thường dùng deficiency thay cho deficit.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Học viên thường hiểu deficit chỉ là thâm hụt ngân sách, trong khi deficit còn có thể chỉ thiếu thời gian hay nguồn lực; dễ nhầm với debt hoặc deficiency.

Mẹo Học

  • Phân biệt deficit và debt bằng cách tập trung vào khoảng cách hàng năm so với tổng nợ.
  • ghi nhớ các thành ngữ phổ biến: budget deficit, trade deficit, time deficit.
  • Hình dung một ly nước bị đổ để ghi nhớ ý tưởng thiếu hụt.
  • Luyện tập deficit trong các ngữ cảnh phi tài chính như thiếu thời gian hay tài nguyên.
  • So sánh deficit với surplus để tăng cường hiểu biết.
  • Lưu ý deficiency được dùng trong ngữ cảnh y học.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'deficit' mean?

A.Damage
B.Shortfall
C.Surplus
D.Gain
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'deficit' correctly?

A.He had a deficit of money in his bank account.
B.The deficit of the situation made it worse.
C.Their deficit of food was abundant.
D.She enjoyed the deficit of the movie.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'deficit'?

A.Excess
B.Deficiency
C.Increase
D.Profit
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'deficit'?

A.Overflow
B.Abundance
C.Shortage
D.Deficit
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario of 'deficit'?

A.A company facing a deficit of sales revenue.
B.An individual having an abundance of time.
C.A student excelling in a subject without a deficit of effort.
D.A family enjoying a deficit of happiness.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Restaurant Order Practice

Restaurant Order

2026.03.19 · 0:28 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ