deficit - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
de- = xuống + ficit = làm. Nguồn gốc: Latin → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng một chiếc cốc đầy bị nghiêng đổ, làm tràn ra—một hình ảnh sống động về sự thiếu thốn hoặc không đủ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nghiêng người, di chuyển mắt qua bảng ngân sách trên màn hình, trượt ngón tay theo các con số. Khi các con số ổn định, tôi đẩy kế hoạch quá lạc quan sang một bên và thấy thâm hụt xuất hiện. Tôi điều chỉnh, giữ lại một phần dự phòng và đặt một giới hạn mới cho chi tiêu. Thâm hụt này không phải thất bại; nó là tín hiệu để tiếp tục thay đổi và kiểm soát bằng từng quyết định nhỏ.
Deficit là danh từ chỉ sự thiếu hụt hoặc thâm hụt. Trong tài chính, deficit xảy ra khi chi tiêu vượt quá doanh thu, tạo ra một khoảng trống cần được bù đắp. Nó cũng xuất hiện trong kế toán với hiệu số âm giữa thu nhập và chi phí. Ngoài ra deficit có thể dùng cho thiếu sót phi tài chính như thiếu thời gian hay tài nguyên. Trong ngữ cảnh ngân sách, thương mại hoặc nghiên cứu, từ deficit được dùng phổ biến. Hình dung một cốc nước bị đổ ra sẽ giúp ghi nhớ ý nghĩa cơ bản của deficit là thiếu hụt.
Học viên thường hiểu deficit chỉ là thâm hụt ngân sách, trong khi deficit còn có thể chỉ thiếu thời gian hay nguồn lực; dễ nhầm với debt hoặc deficiency.
What does 'deficit' mean?
Which sentence uses 'deficit' correctly?
Which word is most similar to 'deficit'?
What is the opposite of 'deficit'?
Can you give an example of a real-life scenario of 'deficit'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật