bậc so sánh trong ngữ pháp tiếng Anh
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
de- = từ, gradi = bước; Nguồn gốc lịch sử: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh: Hãy tưởng tượng một cái cầu thang mà mỗi bước đại diện cho một mức độ cao hơn hoặc thành tựu khác nhau, minh họa các cấp độ học tập hoặc nhiệt độ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi hít một hơi thật sâu, đặt tách lên bàn và để hơi nước từ từ bay lên. Tôi di chuyển ngón tay một chút, move các động tác để tiến lên. Ý thức tập trung ngày càng cao khi tôi điều chỉnh nhịp thở và nhịp làm việc, degree tăng dần. Những quyết định và hành động nối tiếp nhau, cho đến khi mọi thứ trở nên rõ ràng.
Trong tiếng Anh, degree có ba nghĩa chính: đơn vị đo trong toán học hoặc nhiệt độ (độ), bằng cấp đại học (bằng cử nhân/ thạc sĩ/ tiến sĩ), và mức độ hoặc trình độ trên một thang đo (mức độ nhiệt, mức độ chắc chắn). Tiếng Việt có các từ tương đương khác nhau là 'độ' cho nhiệt độ và độ của góc, 'bằng' cho bằng cấp, và 'mức độ' hoặc 'trình độ' cho mức độ. Người học Việt thường nhầm giữa 'bằng/degree' và 'độ' khi mô tả mức độ, hoặc dùng từ 'cao cấp' sai ngữ cảnh. Cần chú ý tới ngữ cảnh để chọn từ đúng.
Giải thích cho người nói tiếng Anh rằng degree có ba nghĩa riêng và người học thường nhầm giữa bằng cấp và nhiệt độ hoặc mức độ.
What is the meaning of the word 'degree'?
In which of the following contexts can 'degree' be used?
Which word is most similar to 'degree'?
What is the opposite of 'degree'?
How would you use the word 'degree' in a real-life context?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật