LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

hiểu nghĩa và cách sử dụng dehydrat hóa

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

dehydration Ý nghĩa của Từ

  • mất nước trong cơ thể
  • tình trạng do thiếu chất lỏng
  • hành động mất nước hoặc độ ẩm
Illustration for this word

dehydration Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

dehydration Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /diːhaɪˈdreɪʃən/
Mỹ /dihaɪˈdreɪʃən/
Tiết
dehydration

dehydration Từ nguyên của Từ

Phân tách gốc: 'de-' (loại bỏ) + 'hydration' (nước). Nguồn gốc lịch sử: từ 'dehydratio' trong tiếng Latin, phát triển qua tiếng Pháp và tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một cây cối héo hon dưới nắng do thiếu nước, minh họa cách mà sự mất nước dẫn đến sự mất mát sinh lực.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Mat nước là tình trạng thiếu nước trong cơ thể, xảy ra khi cơ thể mất nước nhiều hơn lượng nước nạp vào. Nguyên nhân phổ biến gồm đổ mồ hôi nhiều, sốt, nôn mửa hoặc tiêu chảy, hoặc uống nước không đủ. Các triệu chứng ban đầu gồm khát nước, miệng khô, nước tiểu vàng sẫm, chóng mặt và mệt mỏi. Mất nước nặng có thể nguy hiểm đến tính mạng và cần chăm sóc y tế. Phòng ngừa bằng cách uống nước đều đặn, ăn thực phẩm chứa nước và điều chỉnh lượng nước theo điều kiện thời tiết và hoạt động. Người cao tuổi, trẻ em và vận động viên dễ gặp phải hơn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Mất nước là danh từ mô tả mất nước trong cơ thể.
  • • Dùng với các tính từ như nhẹ hay nặng.
  • • Tránh nhầm với sự khô hoặc động từ mất nước.
  • • Trong ngữ cảnh y khoa có thể liên quan đến cân bằng điện giải.
  • • Khát không phải lúc nào cũng là dấu hiệu mất nước.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Mất nước chỉ xảy ra khi trời nóng hoặc vận động mạnh.
  • Khát nước luôn có nghĩa là mất nước.
  • Mất nước và khô han hay khác nhau.
  • Uống nước là đủ để chữa mất nước.
  • Người cao tuổi và trẻ em không có nguy cơ khác người lớn.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, mất nước là thuật ngữ y khoa; người học thường nhầm với khô hoặc khát nước và dùng trong ngữ cảnh không y tế.

Mẹo Học

  • Học phát âm: mất nước.
  • Nhớ rằng tiền tố de- gợi ý loại bỏ, ở đây là nước.
  • Kết hợp với nhẹ hoặc nặng để diễn đạt mức độ.
  • Phân biệt mất nước (danh từ) với mất nước (động từ) và mất nước (tính từ).
  • Cụm từ thường gặp: các triệu chứng mất nước, điều trị mất nước, phòng ngừa mất nước.
  • Trong ngữ cảnh y tế có thể liên quan đến mất cân bằng điện giải.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'dehydration'?

A.The loss of body water
B.The process of absorbing water
C.The act of eating dry food
D.A type of hydration
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct sentence that uses 'dehydration'.

A.After running a marathon, I felt the effects of dehydration.
B.Dehydration can be beneficial for your health.
C.I buy dehydration drinks at the store.
D.Dehydration is the key to staying full.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'dehydration'?

A.Overhydration
B.Fluid loss
C.Saturation
D.Moisture retention
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'dehydration'?

A.Dehydration promotion
B.Thirst
C.Hydration
D.Dryness
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'dehydration' is relevant?

A.During a heatwave, people need to watch for signs of dehydration.
B.Many athletes ensure they stay hydrated during their workouts.
C.Drink as much fluids as possible to avoid dry skin.
D.Hydration is essential for maintaining energy levels.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ